Odense BK
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Louicius Don DeedsonTiền đạo30111028.42
Bàn thắng
-Max Johannes Whitta FengerTiền đạo10000006.53
7Tom TrybullHậu vệ00010006.85
17Luca KjerrumgaardTiền đạo20000006.3
-Johannes SelvénTiền đạo00000000
-W. Martin-00000006.54
21Nikolaj Juul-SandbergTiền vệ10100008.51
Bàn thắng
5Mihajlo IvančevićHậu vệ00010007.01
1Martin HansenThủ môn00000000
24Yaya bojangHậu vệ00000000
-Gustav Grubbe MadsenHậu vệ00000006.24
26Elias Hansborg-SørensenTiền đạo00000000
16Viljar MyhraThủ môn00000006.51
20Leeroy OwusuHậu vệ00012008.12
4Bjørn PaulsenHậu vệ00000006.45
29James GomezHậu vệ00000006.68
2Nicholas MickelsonHậu vệ00020008.42
6Jakob Bonde JensenTiền vệ00000006.98
-Alasana MannehTiền vệ00000007.91
18Max Isaac EjdumTiền vệ30220019.05
Bàn thắngThẻ đỏ
Roskilde
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Emil NielsenTiền đạo00000006.01
-Jonas Horup Damkjær-00000000
-Asger Højmark-JensenThủ môn00000000
-Marco BrylovThủ môn00000005.21
-Oliver Astradsson Juul Jensen-00010006.05
-Oliver SkolnikHậu vệ00000005.06
-Nicklas HalseHậu vệ00000006.56
-Marc WinkelTiền đạo00000000
-Roni ArabaciTiền đạo20110008.39
Bàn thắng
22Selim BaskayaTiền vệ00000005.93
-Frederik Engqvist-00000000
27Anders·FaesterTiền đạo00000006.53
8Marcus KristensenTiền vệ00000006.56
-Victor Svensson-00000000
14Kasper NyegaardTiền vệ00000005.39
2Mikkel AndersenHậu vệ10000006.04
-Andreas Maarup Hansen-00010006.25
-Gustav Leone FrauloTiền vệ00000005.77
15Arman TaranisTiền đạo11021017.14
Thẻ vàng
12Nichlas Monefeldt VesterbækHậu vệ10000006.63
Thẻ vàng

Roskilde vs Odense BK ngày 18-10-2024 - Thống kê cầu thủ