Namibia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Lloyd Junior·KazapuaThủ môn00000005.04
16K. NdisiroThủ môn00000000
-Denzil HaosebHậu vệ00000000
-Joslin KamatukaTiền vệ00010006.72
20Ivan KamberipaHậu vệ00000000
23Edward MaovaThủ môn00000000
-Marcel PapamaTiền vệ00000000
18aprocious petrusTiền vệ00000006.19
-Absalom·IimbondiTiền vệ10000005.93
-Annanias GebhardtHậu vệ00000000
- Uetuuru KambatoTiền vệ00000000
6Ngero KatuaTiền vệ00000006.73
-W. RudathTiền vệ00000006.88
5Charles HambiraHậu vệ00000000
13P. ShalulileTiền đạo00000006.3
4R. HanamubHậu vệ00000005.39
-Petrus ShitembiTiền đạo00000006.29
10P. TjiuezaTiền vệ10000006.56
7Deon HottoTiền đạo10020005.11
-Lubeni HaukongoHậu vệ00000006.81
9Bethuel MuzeuTiền đạo00020006.81
-Ryan NyambeHậu vệ00000006.39
-Kennedy Amutenya-10000006.12
South Africa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-V. MothwaThủ môn00000000
-T. MasekoTiền đạo10110018.58
Bàn thắng
-Siyanda XuluHậu vệ00000000
-Jayden AdamsTiền vệ00000006.7
-Mihlali MayambelaTiền đạo00000006.89
-Thabang MonareTiền vệ00000006.75
23Thapelo MorenaTiền vệ20001016.15
14Mothobi MvalaHậu vệ00000007.41
-Grant KekanaHậu vệ00000006.94
-Themba ZwaneTiền vệ20220009.14
Bàn thắngThẻ đỏ
2Nyiko MobbieHậu vệ00000000
19Nkosinathi SibisiHậu vệ00000000
-Zakhele LepasaTiền đạo00000006.86
9Evidence MakgopaTiền đạo10001016.74
-Ricardo GossThủ môn00000000
-Percy TauTiền đạo10120006.66
Bàn thắng
4Teboho MokoenaTiền vệ30021116.34
-Sphephelo SitholeTiền vệ10020005.81
Thẻ vàng
-Terrence MashegoHậu vệ00000000
7Oswin AppollisTiền đạo00000000
20Khuliso Johnson MudauHậu vệ00000007.57
1Ronwen WilliamsThủ môn00000006.4
6Aubrey Maphosa ModibaHậu vệ10000107.37

South Africa vs Namibia ngày 22-01-2024 - Thống kê cầu thủ