Austria (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Viktoria PintherTiền đạo00000006.66
23Jasmin Pal Thủ môn00000000
9Sarah ZadrazilTiền đạo00020006.08
-Julia magerlHậu vệ00000000
6Katharina SchiechtlHậu vệ10100006.94
Bàn thắng
5Annabel SchaschingTiền vệ00000000
17Sarah PuntigamTiền vệ10000005.88
15Nicole BillaTiền đạo00000006.64
8Barbara DunstTiền vệ00001006.63
11Marina GeorgievaTiền đạo00010006
14Marie Therese·HobingerTiền đạo20000005.51
13Virginia KirchbergerHậu vệ00000006.12
Thẻ vàng
20Katharina NaschenwengHậu vệ10000006.53
1Manuela ZinsbergerThủ môn00000007.04
10Laura FeiersingerTiền vệ00000006.67
-Julia·Hickelsberger-FullerTiền đạo00000000
3Jennifer KleinTiền vệ00000000
21Isabella·KrescheThủ môn00000000
12Eileen campbell-30100000
Bàn thắng
18Lilli PurtschellerTiền vệ00041000
-Claudia WengerHậu vệ00000000
-Julia MagerlHậu vệ00000000
22lisa kolbTiền vệ00000000
Norway Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15cathinka tandbergTiền vệ00000000
14Lisa NaalsundTiền vệ00001000
19Elisabeth TerlandTiền đạo10000006.35
18Frida MaanumHậu vệ10010005.57
13Thea BjeldeTiền vệ00000006.61
5Guro BergsvandHậu vệ00000006.35
9Karina SaevikHậu vệ30110006.38
Bàn thắng
10Celin IldhusoyTiền vệ30010000
-Marthine OstenstadHậu vệ00000000
23Aurora Watten MikalsenThủ môn00000005.51
3Maria ThorisdottirTiền đạo00000000
1Cecilie FiskerstrandThủ môn00000000
-Anna JosendalTiền đạo00000000
-Ada HegerbergTiền đạo20000006.2
16Mathilde HarvikenHậu vệ00000006.12
7Ingrid Syrstad EngenTiền vệ00020007.12
8Vilde RisaTiền vệ00000005.95
Thẻ vàng
4Tuva HansenTiền vệ00000007.32
Thẻ đỏ
22Sophie HaugTiền vệ30000006.21
12Guro PettersenThủ môn00000000

Austria (w) vs Norway Women ngày 06-12-2023 - Thống kê cầu thủ