So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.75
0
-0.99
0.75
1.75
-0.99
2.46
2.95
2.83
Live
-0.98
0
0.80
0.99
1.75
0.81
2.65
2.87
2.51
Run
-0.13
0.25
0.01
-0.15
4.5
0.01
1.01
16.00
20.00
BET365Sớm
0.85
0
1.00
0.90
2
0.95
2.63
2.80
2.88
Live
0.98
0
0.88
0.78
1.75
-0.91
2.80
2.90
2.80
Run
0.57
0
-0.69
-0.15
4.5
0.09
1.01
51.00
501.00
Mansion88Sớm
-0.93
0.25
0.68
-0.96
2
0.72
2.32
2.86
2.94
Live
0.90
0
0.94
0.90
1.75
0.92
2.61
2.74
2.69
Run
0.28
0
-0.38
-0.17
4.5
0.05
1.11
5.80
44.00
188betSớm
0.76
0
-0.98
0.76
1.75
-0.98
2.46
2.95
2.83
Live
0.98
0
0.86
0.83
1.75
0.99
2.65
2.87
2.51
Run
-0.13
0.25
0.03
-0.14
4.5
0.02
1.01
16.00
20.00
SbobetSớm
0.81
0
0.95
0.76
1.75
1.00
2.48
2.69
2.65
Live
1.00
0
0.84
0.81
1.75
-0.99
2.74
2.75
2.54
Run
0.18
0
-0.28
-0.14
4.5
0.04
1.11
5.80
27.00

Bên nào sẽ thắng?

Mozambique
ChủHòaKhách
Uganda
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MozambiqueSo Sánh Sức MạnhUganda
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 37%So Sánh Phong Độ63%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    7T 1H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIFA World Cup qualification (CAF)-2] Mozambique
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
6402101112266.7%
3201546266.7%
3201576266.7%
621369733.3%
[FIFA World Cup qualification (CAF)-4] Uganda
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
6303679450.0%
3201326466.7%
3102353433.3%
6501631583.3%

Thành tích đối đầu

Mozambique            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Mozambique            
Chủ - Khách
ZambiaMozambique
MozambiqueZambia
Guinea BissauMozambique
MozambiqueMali
EswatiniMozambique
MozambiqueEswatini
MozambiqueGuinea Bissau
MaliMozambique
ComorosMozambique
MozambiqueNamibia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CAF SC27-12-243 - 0
(0 - 0)
- ---B--
CAF SC21-12-240 - 3
(0 - 0)
- ---B--
CAF NC19-11-241 - 2
(1 - 1)
4 - 3-0.50-0.32-0.30T-0.980.50.80TT
CAF NC15-11-240 - 1
(0 - 1)
7 - 3-0.27-0.34-0.50B0.83-0.50.99BX
CAF NC14-10-240 - 3
(0 - 2)
4 - 4-0.24-0.34-0.54T0.91-0.50.85TT
CAF NC11-10-241 - 1
(0 - 0)
8 - 4-0.69-0.27-0.15H0.8810.94TH
CAF NC10-09-242 - 1
(1 - 1)
4 - 4-0.50-0.33-0.29T-0.990.50.81TT
CAF NC06-09-241 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.73-0.26-0.14H-0.971.250.79TX
COSAFA Cup07-07-242 - 2
(1 - 0)
2 - 3-0.34-0.34-0.43H-0.8800.70HT
COSAFA Cup05-07-240 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.36-0.38-0.37H0.9400.88HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 57%

Uganda            
Chủ - Khách
BurundiUganda
UgandaBurundi
CongoUganda
UgandaSouth Africa
South SudanUganda
UgandaSouth Sudan
UgandaCongo
South AfricaUganda
UgandaAlgeria
UgandaBotswana
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CAF SC29-12-240 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.19-0.28-0.680.78-10.92X
CAF SC26-12-241 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.51-0.33-0.280.940.50.82X
CAF NC19-11-240 - 1
(0 - 0)
- -0.34-0.36-0.420.74-0.25-0.93X
CAF NC15-11-240 - 2
(0 - 0)
1 - 2-0.37-0.35-0.400.9800.84T
CAF NC15-10-241 - 2
(1 - 1)
3 - 9-0.21-0.30-0.610.91-0.750.85T
CAF NC11-10-241 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.72-0.25-0.150.991.250.77X
CAF NC09-09-242 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.57-0.33-0.22-0.980.750.80T
CAF NC06-09-242 - 2
(1 - 0)
6 - 5-0.67-0.28-0.180.9910.83T
WCPAF10-06-241 - 2
(1 - 0)
6 - 1-0.26-0.32-0.530.95-0.50.87T
WCPAF07-06-241 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.57-0.31-0.240.990.750.77X

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%

MozambiqueSo sánh số liệuUganda
  • 11Tổng số ghi bàn12
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.2
  • 13Tổng số mất bàn7
  • 1.3Trung bình mất bàn0.7
  • 30.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 40.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua20.0%
MozambiqueThời gian ghi bànUganda
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    0
    0 Bàn
    0
    4
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    3
    Bàn thắng H1
    2
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MozambiqueChi tiết về HT/FTUganda
  • 2
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    1
    1
    H/T
    0
    0
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
MozambiqueSố bàn thắng trong H1&H2Uganda
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    3
    2
    Thắng 1 bàn
    0
    0
    Hòa
    0
    2
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Mozambique
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCPAF24-03-2025KháchAlgeria7 Ngày
WCPAF01-09-2025KháchUganda168 Ngày
WCPAF08-09-2025ChủBotswana175 Ngày
Uganda
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCPAF24-03-2025ChủGuinea7 Ngày
WCPAF01-09-2025ChủMozambique168 Ngày
WCPAF08-09-2025ChủSomalia175 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 66.7%Thắng50.0% [3]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [3]
  • [2] 33.3%Bại50.0% [3]
  • Chủ/Khách
  • [2] 33.3%Thắng16.7% [1]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [1] 16.7%Bại33.3% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.83 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.17
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.33
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 16.67%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 50.00%thắng 1 bàn50.00% [3]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn33.33% [2]
  • [2] 33.33%Mất 2 bàn+ 16.67% [1]

Mozambique VS Uganda ngày 20-03-2025 - Thông tin đội hình