[CHN FA Cup-2] Hangzhou Qiantang Football Club |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 3 | 12 | 2 | 80.0% |
4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 0 | 12 | 2 | 100.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 0.0% |
6 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 100.0% |
[CHN FA Cup-] Chongqing Tongliangloong FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | 14 | 66.7% |
Hangzhou Qiantang Football Club |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Hangzhou Qiantang Football Club |
Chủ - Khách |
---|
Hangzhou QiantangHaimen Codion |
Hangzhou QiantangNingxia Renfangzhong |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CFC | 19-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
CFC | 15-03-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Chongqing Tongliangloong FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D1 | 11-05-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 0 - 7 | -0.32 | -0.33 | -0.47 | 0.97 | -0.25 | 0.85 | T | ||
CHA D1 | 04-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.63 | -0.29 | -0.21 | 0.85 | 0.75 | 0.97 | X | ||
CHA D1 | 27-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | 0.80 | 0.25 | -0.98 | X | ||
CHA D1 | 21-04-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.20 | -0.29 | -0.63 | 0.99 | -0.75 | 0.83 | T | ||
CHA D1 | 14-04-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.56 | -0.31 | -0.25 | 0.79 | 0.5 | -0.97 | T | ||
CHA D1 | 05-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.40 | -0.34 | -0.38 | 0.87 | 0 | 0.95 | H | ||
CHA D1 | 30-03-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 8 - 2 | -0.70 | -0.28 | -0.17 | 0.90 | 1 | 0.92 | T | ||
CHA D1 | 23-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 10 | -0.29 | -0.34 | -0.49 | 0.78 | -0.5 | -0.96 | X | ||
CHA D1 | 16-03-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 10 - 5 | -0.54 | -0.31 | -0.27 | 0.85 | 0.5 | 0.91 | X | ||
CHA D1 | 09-03-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.42 | -0.30 | -0.42 | 0.85 | 0 | 0.85 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 44%
Hangzhou Qiantang Football Club |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hangzhou Qiantang Football Club |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D1 | 26-05-2024 | Khách | Dalian Zhixing | 7 Ngày |
CHA D1 | 02-06-2024 | Chủ | Shijiazhuang Kungfu | 14 Ngày |
CHA D1 | 09-06-2024 | Khách | Shanghai Jiading Huilong | 21 Ngày |