[BRA LP-] Herrera FC Reserves |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 23 | 3 | 16.7% |
[BRA LP-] Mario Mendez FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 7 | 3 | 0.0% |
Herrera FC Reserves |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA LP | 10-08-24 | 1 - 8 (0 - 6) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA LP | 27-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BRA LP | 08-02-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BRA LP | 07-10-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA LP | 22-07-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA LP | 24-04-23 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA LP | 05-02-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA LP | 28-09-22 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA LP | 16-04-22 | 4 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA LP | 06-02-22 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Herrera FC Reserves |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA LP | 30-01-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 0 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA LP | 18-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA LP | 02-11-24 | 8 - 1 (6 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA LP | 19-10-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 1 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA LP | 12-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA LP | 28-09-24 | 1 - 7 (0 - 2) | 1 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA LP | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA LP | 13-09-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA LP | 07-09-24 | 7 - 0 (3 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA LP | 01-09-24 | 3 - 5 (1 - 2) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Mario Mendez FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA LP | 01-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LP | 22-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LP | 20-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LP | 14-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LP | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LP | 02-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LP | 19-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LP | 12-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LP | 05-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LP | 28-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Herrera FC Reserves |
Herrera FC Reserves |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |