Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Tiago caballero | Tiền đạo | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | |
- | Alexis Ramón Fretes Lugo | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Santiago Puzzo | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | julian medina | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
- | John montano | - | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6 | |
- | Alejandro Ararat | - | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | |
- | Jordan Andres Barrera Herrera | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 8.49 | ![]() |
- | Jordan García | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.3 | |
- | Oscar Andres Perea Abonce | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 7.1 | |
- | Luis Renteria | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
21 | Alexei Rojas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Carlos Sarabia | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Juan Arizala | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | |
- | Kener gonzalez | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
- | neyser villarreal | Tiền đạo | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9.6 | ![]() ![]() |