[INT CF-] Rapid Vienna (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 10 | 10 | 50.0% |
[INT CF-] FC Vardar Skopje |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 6 | 3 | 0.0% |
Rapid Vienna (Youth) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Rapid Vienna (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 01-02-25 | 5 - 1 (5 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 1 - 4 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.70 | -0.20 | -0.22 | B | 0.86 | 1.25 | 0.90 | B | T |
AUT D2 | 08-12-24 | 5 - 1 (4 - 0) | 7 - 1 | -0.63 | -0.24 | -0.23 | T | -0.97 | 1 | 0.79 | T | T |
AUT D2 | 29-11-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 5 - 9 | -0.35 | -0.28 | -0.47 | T | 0.90 | -0.25 | 0.92 | T | T |
AUT D2 | 22-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.38 | -0.28 | -0.44 | B | 0.78 | -0.25 | -0.96 | B | X |
AUT D2 | 10-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 9 | -0.50 | -0.26 | -0.34 | H | 1.00 | 0.5 | 0.82 | T | X |
AUT D2 | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 5 | -0.48 | -0.27 | -0.35 | H | 0.87 | 0.25 | 0.95 | T | X |
AUT D2 | 26-10-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 8 - 6 | -0.65 | -0.23 | -0.23 | B | 0.93 | 1 | 0.89 | H | T |
AUT D2 | 18-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.37 | -0.27 | -0.46 | B | 0.83 | -0.25 | 0.99 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%
FC Vardar Skopje |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 31-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 29-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
MKD D1 | 08-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
MKD D1 | 03-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
MKD D1 | 27-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
MKD D1 | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
MKD D1 | 09-11-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 0 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
MKD D1 | 03-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
MKD D1 | 30-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
MKD D1 | 27-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.24 | -0.33 | -0.58 | 0.74 | -0.75 | 0.96 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Rapid Vienna (Youth) |
Rapid Vienna (Youth) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AUT D2 | 22-02-2025 | Khách | Sturm Graz (Youth) | 17 Ngày |
AUT D2 | 01-03-2025 | Chủ | Austria Lustenau | 24 Ngày |
AUT D2 | 08-03-2025 | Khách | ASK Voitsberg | 31 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
MKD D1 | 16-02-2025 | Chủ | FK Shkendija 79 | 11 Ngày |
MKD D1 | 23-02-2025 | Khách | FC Struga Trim Lum | 18 Ngày |
MKD CUP | 26-02-2025 | Chủ | Sileks | 21 Ngày |