Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[INT CF-] Krylya Sovetov |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 12 | 6 | 33.3% |
[INT CF-] Jedinstvo UB |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 11 | 8 | 33.3% |
Krylya Sovetov |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Krylya Sovetov |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS PR | 07-12-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.55 | -0.27 | -0.26 | B | 0.82 | 0.5 | -0.94 | B | T |
RUS PR | 01-12-24 | 2 - 3 (1 - 3) | 8 - 1 | -0.77 | -0.19 | -0.12 | T | 0.94 | 1.5 | 0.94 | T | T |
RUS PR | 24-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 9 - 5 | -0.47 | -0.29 | -0.32 | T | 0.88 | 0.25 | 1.00 | T | T |
RUS PR | 10-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.33 | -0.29 | -0.46 | B | 0.96 | -0.25 | 0.92 | B | T |
RUS PR | 03-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.31 | -0.29 | -0.47 | B | -0.98 | -0.25 | 0.86 | B | X |
RUS PR | 28-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.27 | -0.27 | -0.54 | B | -0.98 | -0.5 | 0.86 | B | T |
RUS Cup | 24-10-24 | 3 - 6 (2 - 3) | 10 - 4 | -0.23 | -0.25 | -0.64 | B | -0.97 | -0.75 | 0.79 | B | T |
RUS PR | 20-10-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 5 - 1 | -0.43 | -0.29 | -0.36 | H | -0.94 | 0.25 | 0.82 | T | T |
RUS PR | 06-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 6 | -0.66 | -0.23 | -0.19 | B | 0.90 | 1 | 0.98 | H | X |
RUS Cup | 02-10-24 | 3 - 3 (3 - 0) | 4 - 2 | -0.48 | -0.31 | -0.33 | H | 0.82 | 0.25 | 1.00 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 80%
Jedinstvo UB |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 21-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 16-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 12-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SER D1 | 22-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.42 | -0.31 | -0.39 | 0.85 | 0 | 0.97 | X | ||
SER D1 | 18-12-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.05 | -0.08 | -0.98 | 0.95 | -3.25 | 0.81 | X | ||
SER D1 | 14-12-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | -0.78 | -0.22 | -0.13 | 1.00 | 1.5 | 0.82 | T | ||
SER D1 | 08-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.37 | -0.32 | -0.43 | -0.94 | 0 | 0.76 | T | ||
SER D1 | 30-11-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.91 | -0.14 | -0.08 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | X | ||
SER D1 | 10-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.58 | -0.30 | -0.24 | 0.97 | 0.75 | 0.85 | T | ||
SER D1 | 04-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.27 | -0.29 | -0.56 | -0.98 | -0.5 | 0.80 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 43%
Krylya Sovetov |
Krylya Sovetov |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS PR | 01-03-2025 | Khách | FC Krasnodar | 36 Ngày |
RUS PR | 09-03-2025 | Chủ | Akron Togliatti | 44 Ngày |
RUS PR | 15-03-2025 | Khách | FK Makhachkala | 50 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SER D1 | 01-02-2025 | Khách | IMT Novi Beograd | 8 Ngày |
SER D1 | 08-02-2025 | Chủ | Novi Pazar | 15 Ngày |
SER D1 | 15-02-2025 | Khách | Radnicki Nis | 22 Ngày |