[EST Winter Tournament-] Levadia Tallinn U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 20 | 1 | 0.0% |
[EST Winter Tournament-] Viimsi MRJK B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 17 | 9 | 50.0% |
Levadia Tallinn U19 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Levadia Tallinn U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EST U19 | 08-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
EST U19 | 01-10-24 | 4 - 1 (0 - 1) | 9 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
EST U19 | 10-09-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
EST U19 | 27-08-24 | 6 - 0 (3 - 0) | 10 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
EST U19 | 13-08-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
EST U19 | 24-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
EST U19 | 20-04-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
EST U19 | 21-02-23 | 2 - 3 (1 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
EST U19 | 07-02-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 7 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
EST U19 | 09-03-22 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Viimsi MRJK B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EST D4 | 25-09-20 | 5 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
EST D4 | 16-09-20 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
EST D4 | 12-09-20 | 6 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
EST D4 | 02-09-20 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
EST D4 | 24-08-20 | 4 - 1 (4 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
EST D4 | 19-08-20 | 2 - 3 (1 - 2) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
EST D4 | 07-08-20 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
EST D4 | 29-07-20 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
EST D4 | 06-07-20 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
EST D4 | 01-07-20 | 4 - 0 (1 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Levadia Tallinn U19 |
Levadia Tallinn U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Est WT | 16-02-2025 | Chủ | Tabasalu Ulasabat | 8 Ngày |
Est WT | 23-02-2025 | Khách | Tallinna FC Zapoos | 15 Ngày |
Est WT | 08-03-2025 | Khách | Harju JK Laagri II | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Est WT | 23-02-2025 | Chủ | Tabasalu Ulasabat | 15 Ngày |
Est WT | 02-03-2025 | Khách | Harju JK Laagri II | 22 Ngày |
Est WT | 09-03-2025 | Chủ | Tallinna FC Zapoos | 29 Ngày |