[INT CF-] Sandecja Nowy Sacz |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 9 | 4 | 16.7% |
[INT CF-] Stara Lubovna |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 17 | 6 | 33.3% |
Sandecja Nowy Sacz |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Sandecja Nowy Sacz |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 01-02-25 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 28-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 8 | -0.49 | -0.28 | -0.38 | B | 0.85 | 0.25 | 0.85 | B | X |
INT CF | 25-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
POL Cup | 03-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 4 | -0.20 | -0.25 | -0.67 | B | 0.90 | -1 | 0.92 | B | X |
Pol L3 | 23-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 6 | -0.67 | -0.25 | -0.24 | H | 0.90 | 1 | 0.80 | T | X |
Pol L3 | 16-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Pol L3 | 09-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Pol L3 | 02-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
POL Cup | 30-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.30 | -0.28 | -0.54 | T | 0.91 | -0.5 | 0.85 | T | X |
Pol L3 | 26-10-24 | 1 - 5 (0 - 4) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 0%
Stara Lubovna |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 25-01-25 | 7 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 2 - 6 (1 - 4) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 10-01-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
SVK D2 | 22-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.68 | -0.26 | -0.19 | 0.91 | 1 | 0.91 | X | ||
SVK D2 | 02-11-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SVK D2 | 26-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 10 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
SVK Cup | 22-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.80 | -0.21 | -0.11 | 0.90 | 1.5 | 0.86 | X | ||
SVK D2 | 19-10-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
SVK D2 | 05-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
SVK D2 | 28-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
Sandecja Nowy Sacz |
Sandecja Nowy Sacz |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SVK D2 | 01-03-2025 | Chủ | FK Pohronie | 17 Ngày |
SVK D2 | 08-03-2025 | Khách | FC Artmedia Petrzalka | 24 Ngày |
SVK D2 | 15-03-2025 | Chủ | STK Samorin | 31 Ngày |