[CHN HK Second Division-4] Metro Gallery Sun Source |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 14 | 2 | 3 | 45 | 17 | 79 | 4 | 73.7% |
9 | 8 | 0 | 1 | 22 | 7 | 24 | 6 | 88.9% |
10 | 6 | 2 | 2 | 23 | 10 | 20 | 6 | 60.0% |
6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 5 | 16 | 83.3% |
[CHN HK Second Division-13] Yau Tsim Mong |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 8 | 3 | 8 | 38 | 23 | 47 | 13 | 42.1% |
10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 11 | 10 | 17 | 30.0% |
9 | 5 | 2 | 2 | 22 | 12 | 17 | 9 | 55.6% |
6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 13 | 0 | 0.0% |
Metro Gallery Sun Source |
Chủ - Khách |
---|
Yau Tsim MongSupreme FC |
Yau Tsim MongSupreme FC |
Supreme FCYau Tsim Mong |
Supreme FCYau Tsim Mong |
Yau Tsim MongSupreme FC |
Supreme FCYau Tsim Mong |
Yau Tsim MongSupreme FC |
Supreme FCYau Tsim Mong |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK D2 | 20-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HK D2 | 14-04-19 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
HK D2 | 02-12-18 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HK D2 | 26-11-17 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HK D1 | 21-02-16 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.83 | -0.21 | -0.17 | T | 0.70 | -0.80 | 0.90 | T | X |
HK D1 | 06-09-15 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 2 | -0.68 | -0.22 | -0.25 | B | 0.70 | 0.75 | 1.00 | B | X |
HK D1 | 12-04-15 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HK D1 | 26-10-14 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:63% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 0%
Metro Gallery Sun Source |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK D2 | 23-02-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
HKFAJD CUP | 16-02-25 | 2 - 3 (1 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
HK D2 | 09-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
HK D2 | 19-01-25 | 0 - 4 (0 - 0) | 3 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
HK D2 | 12-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
HK D2 | 05-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
HK D2 | 15-12-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
HK D2 | 08-12-24 | 0 - 6 (0 - 4) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
HK D2 | 24-11-24 | 6 - 1 (1 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
HK D2 | 03-11-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Yau Tsim Mong |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK D2 | 23-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
HKFAJD CUP | 16-02-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 09-02-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 19-01-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 05-01-25 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 15-12-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 9 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 01-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 24-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 10-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 13 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 03-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Metro Gallery Sun Source |
Metro Gallery Sun Source |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HK D2 | 16-03-2025 | Chủ | Fu Moon FC | 7 Ngày |
HK D2 | 30-03-2025 | Khách | Kwun Tong | 21 Ngày |
HK D2 | 27-04-2025 | Chủ | Lucky Mile FC | 49 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HK D2 | 16-03-2025 | Khách | Wong Tai Sin | 7 Ngày |
HK D2 | 30-03-2025 | Chủ | Fu Moon FC | 21 Ngày |
HK D2 | 27-04-2025 | Khách | Kwai Tsing District FA | 49 Ngày |