Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Dale Eve | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | Kane Crichlow | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
7 | Djair Parfitt Williams | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
1 | Detre bell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Jaylon·Bather | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Justin·Donawa | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
19 | Reggie Lambe | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | Michael Salazar | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Eugene Martinez | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | jahron myvette | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Andir chi | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |