Al-Arabi SC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27Ahmed DoozandehTiền vệ00000000
13Mohamed Al AeldinHậu vệ00000006.18
-Ibrahim Al-SaeedHậu vệ00000000
-João Pedro Rebelo Darós-00000000
24Abdulla Nasser Al MurisiTiền đạo00000000
2Yousuf MuftahHậu vệ00000000
21Mahmud AbunadThủ môn00000000
99Rami Suhail AliTiền đạo00000000
16Abdullah AlsulaitiHậu vệ00000006.88
4Abdulrahman AnadTiền vệ00000000
30Mohamed Saeed IbrahimThủ môn00000000
31Jasem Adel Al HailThủ môn00000006.2
15Jassem Gaber AbdulsallamHậu vệ50000018.76
5Wassim KeddariHậu vệ10000008.05
22Abdou DialloHậu vệ10000006.52
14Hilal MohammedHậu vệ11000007.65
10rodrigo sanchez rodriguezTiền đạo70000107.75
8Ahmed FathyHậu vệ10010008.39
6Abdullah MarafeeTiền vệ00000007.17
7Marco VerrattiTiền vệ20000107.61
80Isaac LihadjiTiền đạo30030007.66
-Ahmed AlaaeldinHậu vệ40110007.41
Bàn thắng
Al Khor SC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Fares AmerTiền vệ00000000
-Khaled KaribTiền vệ00000000
1Ali Nader MahmoudThủ môn00000000
-Moameen MutasemTiền vệ00010006.89
-Abdelrahman Rashid GomaaHậu vệ00000006.73
-Atef Mohamed ZaghbaniHậu vệ00000000
20Ahmed Hassan·Al MohanadiTiền đạo10010010
7Saif Hassan Al MohanadiHậu vệ00000006.69
17Abdalaziz Al HasiaHậu vệ10100008.78
Bàn thắngThẻ đỏ
15Naif Al BurikiTiền vệ00000000
31Ahmed KoneThủ môn00000008.56
12Ibrahim Nasser KalaTiền đạo00000005.57
-Ahmed Hassan Al MohanadiTiền vệ10010016.12
-Khalid RadwanHậu vệ00010005.68
Thẻ đỏ
-Ruben SemedoHậu vệ00010005.63
5Adil RhailiHậu vệ00000005.56
-Abdulla Al AliHậu vệ00010005.96
Thẻ vàng
-Yohan BoliTiền đạo20020005.97
6Abdullah Ali SaeiHậu vệ00000005.26
94Sofiane HanniTiền vệ20011016.16
-Jaser Yahya ZakariaTiền vệ00000005.89
-Eisa Hassan Al-MuhannadiTiền vệ00000000
-Salmin AtiqTiền đạo00010006.34
Thẻ vàng
22Abdulrahman Al-ShaibahThủ môn00000000

Al-Arabi SC vs Al Khor SC ngày 14-09-2024 - Thống kê cầu thủ