[ENG-S Premier League-1] Merthyr Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
37 | 25 | 10 | 2 | 97 | 38 | 85 | 1 | 67.6% |
19 | 13 | 6 | 0 | 54 | 15 | 45 | 1 | 68.4% |
18 | 12 | 4 | 2 | 43 | 23 | 40 | 1 | 66.7% |
6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 7 | 13 | 66.7% |
[ENG-S Premier League-2] AFC Totton |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
36 | 21 | 11 | 4 | 73 | 33 | 74 | 2 | 58.3% |
19 | 13 | 6 | 0 | 47 | 15 | 45 | 2 | 68.4% |
17 | 8 | 5 | 4 | 26 | 18 | 29 | 3 | 47.1% |
6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 3 | 16 | 83.3% |
Merthyr Town |
Chủ - Khách |
---|
AFC TottonMerthyr Town |
AFC TottonMerthyr Town |
Merthyr TownAFC Totton |
AFC TottonMerthyr Town |
Merthyr TownAFC Totton |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAT | 05-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-S PR | 20-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-S PR | 11-11-23 | 1 - 3 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG FAT | 31-10-23 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG FAT | 08-10-22 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Merthyr Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-S PR | 16-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENG-S PR | 09-11-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-S PR | 02-11-24 | 2 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-S PR | 26-10-24 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-S PR | 19-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG FAT | 05-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-S PR | 28-09-24 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-S PR | 24-09-24 | 3 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-S PR | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
WAL CLC | 17-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
AFC Totton |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAT | 16-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 02-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAT | 26-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 22-10-24 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 19-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 15-10-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 7 - 5 | -0.20 | -0.23 | -0.69 | -0.97 | -1 | 0.79 | H | ||
ENG-S PR | 12-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAT | 05-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-S PR | 21-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 14-09-24 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Merthyr Town |
Merthyr Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-S PR | 26-11-2024 | Khách | Chertsey Town | 3 Ngày |
ENG-S PR | 30-11-2024 | Khách | Bracknell Town | 7 Ngày |
ENG-S PR | 07-12-2024 | Chủ | Basingstoke Town | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-S PR | 26-11-2024 | Chủ | Chertsey Town | 3 Ngày |
ENG-S PR | 30-11-2024 | Chủ | Swindon Supermarine | 7 Ngày |
ENG-S PR | 07-12-2024 | Chủ | Frome Town | 14 Ngày |