[ENG-S Premier League-8] Hanwell Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 13 | 13 | 12 | 54 | 56 | 52 | 8 | 34.2% |
19 | 6 | 9 | 4 | 26 | 21 | 27 | 9 | 31.6% |
19 | 7 | 4 | 8 | 28 | 35 | 25 | 7 | 36.8% |
6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | 8 | 33.3% |
[ENG-S Premier League-15] Chertsey Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 13 | 5 | 20 | 64 | 73 | 44 | 15 | 34.2% |
19 | 5 | 4 | 10 | 35 | 38 | 19 | 19 | 26.3% |
19 | 8 | 1 | 10 | 29 | 35 | 25 | 6 | 42.1% |
6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 12 | 6 | 33.3% |
Hanwell Town |
Chủ - Khách |
---|
Hanwell TownChertsey Town |
Chertsey TownHanwell Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAC | 14-09-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG RL1 | 01-05-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Hanwell Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-S PR | 14-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG FAT | 10-12-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-S PR | 03-12-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 7 - 7 | -0.59 | -0.27 | -0.26 | B | 0.88 | 0.75 | 0.94 | B | X |
ENG-S PR | 30-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENG-S PR | 23-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG FAT | 16-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-S PR | 09-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-S PR | 02-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENG FAT | 26-10-24 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-S PR | 23-10-24 | 5 - 2 (2 - 0) | 4 - 2 | -0.63 | -0.25 | -0.24 | B | 0.82 | 0.75 | 1.00 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
Chertsey Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-S PR | 14-12-24 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAT | 11-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 03-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 1 | -0.65 | -0.24 | -0.23 | 0.98 | 1 | 0.84 | H | ||
ENG-S PR | 30-11-24 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 26-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.33 | -0.25 | -0.53 | 0.83 | -0.5 | 0.87 | X | ||
ENG-S PR | 23-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAT | 16-11-24 | 2 - 3 (0 - 0) | - | -0.50 | -0.27 | -0.33 | 0.99 | 0.5 | 0.83 | T | ||
ENG-S PR | 12-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 6 | -0.43 | -0.27 | -0.42 | 0.85 | 0 | 0.91 | X | ||
ENG-S PR | 09-11-24 | 3 - 4 (1 - 3) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 02-11-24 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
Hanwell Town |
Hanwell Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-S PR | 28-12-2024 | Khách | Swindon Supermarine | 2 Ngày |
ENG-S PR | 01-01-2025 | Khách | Marlow | 6 Ngày |
ENG-S PR | 04-01-2025 | Chủ | Wimborne Town | 9 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-S PR | 28-12-2024 | Chủ | Tiverton Town | 2 Ngày |
ENG-S PR | 01-01-2025 | Chủ | Walton Hersham | 6 Ngày |
ENG-S PR | 04-01-2025 | Khách | Hungerford Town | 9 Ngày |