So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
1.25
0.85
0.95
2.75
0.75
1.34
4.20
6.10
Live
0.70
1.25
1.00
0.65
2.75
-0.95
1.29
4.60
6.30
Run
-0.35
0.25
0.05
-0.34
2.5
0.04
9.10
1.03
15.00
BET365Sớm
0.83
1
0.98
0.90
2.5
0.90
1.40
4.00
6.25
Live
0.95
1.25
0.85
0.87
2.75
0.92
1.44
4.10
5.50
Run
0.35
0
-0.48
-0.13
2.5
0.07
17.00
1.02
17.00
Mansion88Sớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.30
0.25
0.06
-0.19
2.5
0.06
3.60
1.29
11.00
188betSớm
0.86
1.25
0.86
0.96
2.75
0.76
1.34
4.20
6.10
Live
0.71
1.25
-0.99
0.66
2.75
-0.94
1.29
4.60
6.30
Run
-0.33
0.25
0.05
-0.33
2.5
0.05
9.80
1.02
15.00
SbobetSớm
-
-
-
0.70
2.75
-0.90
1.47
3.79
4.76
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.38
0
-0.58
-0.15
2.5
0.01
7.30
1.08
11.50

Bên nào sẽ thắng?

Guangdong Guangzhou Power
ChủHòaKhách
Haimen Codion
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Guangdong Guangzhou PowerSo Sánh Sức MạnhHaimen Codion
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 84%So Sánh Phong Độ16%
  • Tất cả
  • 6T 3H 1B
    1T 1H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CHN League 2-2] Guangdong Guangzhou Power
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4535469027109277.8%
13102128732776.9%
14923221029564.3%
6321841150.0%
[CHN League 2-12] Haimen Codion
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
452013126258731244.4%
135441718191338.5%
145451822191035.7%
601541710.0%

Thành tích đối đầu

Guangdong Guangzhou Power            
Chủ - Khách
Haimen CodionGuangzhou Shadow Leopard
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHA D231-08-241 - 3
(0 - 2)
2 - 1---T---

Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Guangdong Guangzhou Power            
Chủ - Khách
Langfang City of GloryGuangzhou Shadow Leopard
Guangzhou Shadow LeopardShandong Taishan B
ShaanXi UnionGuangzhou Shadow Leopard
Guangzhou Shadow LeopardDalian Kun City
Haimen CodionGuangzhou Shadow Leopard
Guangzhou Shadow LeopardLangfang City of Glory
Shandong Taishan BGuangzhou Shadow Leopard
Guangzhou Shadow LeopardQuanzhou Yassin
Jiangxi Dark Horse JuniorGuangzhou Shadow Leopard
Guangzhou Shadow LeopardGanzhou Ruishi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHA D228-09-241 - 0
(0 - 0)
5 - 6---B--
CHA D222-09-242 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.74-0.25-0.16T0.951.250.75TX
CHA D215-09-241 - 1
(0 - 0)
5 - 7-0.43-0.34-0.39H0.7500.95HH
CHA D207-09-242 - 1
(1 - 0)
0 - 5-0.71-0.28-0.21T0.8010.80TT
CHA D231-08-241 - 3
(0 - 2)
2 - 1---T--
CHA D224-08-240 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.73-0.25-0.16H0.951.250.75TX
CHA D218-08-241 - 1
(0 - 0)
1 - 5-0.23-0.30-0.61H0.85-0.750.85BX
CHA D227-07-248 - 1
(4 - 0)
4 - 8-0.98-0.11-0.06T0.782.750.92TT
CHA D220-07-240 - 1
(0 - 1)
1 - 5-0.24-0.30-0.61T0.85-0.750.85TX
CHA D213-07-242 - 1
(2 - 1)
4 - 4---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 33%

Haimen Codion            
Chủ - Khách
Haimen CodionGuangxi Hengchen
Shenzhen YouthHaimen Codion
Haimen CodionHunan Billows
Haimen CodionGuangzhou Shadow Leopard
Shanghai Port BHaimen Codion
Guangxi HengchenHaimen Codion
Bei Li GongHaimen Codion
Haimen CodionShandong Taishan B
Dalian Kun CityHaimen Codion
Langfang City of GloryHaimen Codion
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHA D221-09-241 - 3
(0 - 1)
3 - 7-----
CHA D216-09-242 - 1
(1 - 1)
1 - 5-0.76-0.26-0.190.851.250.75T
CHA D207-09-241 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.26-0.29-0.650.85-0.750.75X
CHA D231-08-241 - 3
(0 - 2)
2 - 1---T--
CHA D224-08-243 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.47-0.32-0.361.000.250.70T
CHA D217-08-245 - 0
(4 - 0)
5 - 3-0.46-0.32-0.370.960.250.74T
CHA D228-07-241 - 2
(1 - 1)
5 - 4-0.34-0.34-0.470.80-0.250.90T
CHA D221-07-241 - 2
(1 - 1)
7 - 1-0.62-0.30-0.240.820.750.88T
CHA D214-07-243 - 0
(2 - 0)
2 - 4-0.49-0.33-0.330.780.250.92T
CHA D207-07-242 - 1
(1 - 1)
4 - 5-0.49-0.32-0.330.800.250.90T

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 88%

Guangdong Guangzhou PowerSo sánh số liệuHaimen Codion
  • 20Tổng số ghi bàn8
  • 2.0Trung bình ghi bàn0.8
  • 7Tổng số mất bàn25
  • 0.7Trung bình mất bàn2.5
  • 60.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 10.0%TL thua80.0%

Thống kê kèo châu Á

Guangdong Guangzhou Power
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem10XemXem2XemXem6XemXem55.6%XemXem7XemXem38.9%XemXem10XemXem55.6%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem
622233.3%Xem233.3%350.0%Xem
Haimen Codion
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem10XemXem0XemXem7XemXem58.8%XemXem9XemXem52.9%XemXem7XemXem41.2%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
11XemXem7XemXem0XemXem4XemXem63.6%XemXem7XemXem63.6%XemXem3XemXem27.3%XemXem
630350.0%Xem583.3%116.7%Xem
Guangdong Guangzhou Power
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem12XemXem1XemXem3XemXem75%XemXem6XemXem37.5%XemXem4XemXem25%XemXem
8XemXem7XemXem0XemXem1XemXem87.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem2XemXem25%XemXem
631250.0%Xem233.3%350.0%Xem
Haimen Codion
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem3XemXem2XemXem8XemXem23.1%XemXem9XemXem69.2%XemXem2XemXem15.4%XemXem
4XemXem0XemXem0XemXem4XemXem0%XemXem3XemXem75%XemXem0XemXem0%XemXem
9XemXem3XemXem2XemXem4XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem
611416.7%Xem466.7%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Guangdong Guangzhou PowerThời gian ghi bànHaimen Codion
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    5
    0 Bàn
    8
    13
    1 Bàn
    7
    5
    2 Bàn
    3
    1
    3 Bàn
    3
    0
    4+ Bàn
    23
    9
    Bàn thắng H1
    24
    17
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Guangdong Guangzhou PowerChi tiết về HT/FTHaimen Codion
  • 16
    4
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    5
    H/T
    3
    3
    H/H
    1
    2
    H/B
    1
    1
    B/T
    0
    3
    B/H
    1
    6
    B/B
ChủKhách
Guangdong Guangzhou PowerSố bàn thắng trong H1&H2Haimen Codion
  • 9
    3
    Thắng 2+ bàn
    10
    7
    Thắng 1 bàn
    3
    6
    Hòa
    2
    3
    Mất 1 bàn
    0
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Guangdong Guangzhou Power
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CHA D213-10-2024KháchDalian Kun City7 Ngày
CHA D220-10-2024ChủShaanXi Union14 Ngày
Haimen Codion
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CHA D213-10-2024KháchHunan Billows7 Ngày
CHA D220-10-2024ChủShenzhen Youth14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [35] 77.8%Thắng44.4% [20]
  • [4] 8.9%Hòa28.9% [20]
  • [6] 13.3%Bại26.7% [12]
  • Chủ/Khách
  • [10] 22.2%Thắng11.1% [5]
  • [2] 4.4%Hòa8.9% [4]
  • [1] 2.2%Bại11.1% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    90 
  • Bàn thua
    27 
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    0.60 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.62 
  • TB mất điểm
    0.16 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    62
  • Bàn thua
    58
  • TB được điểm
    1.38
  • TB mất điểm
    1.29
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.38
  • TB mất điểm
    0.40
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    2.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [5] 50.00%Hòa30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 50.00% [5]

Guangdong Guangzhou Power VS Haimen Codion ngày 06-10-2024 - Thông tin đội hình