[CHN League 2-7] Wenzhou Professional Football Club |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
46 | 15 | 14 | 17 | 45 | 38 | 59 | 7 | 32.6% |
14 | 8 | 1 | 5 | 19 | 12 | 25 | 8 | 57.1% |
14 | 2 | 7 | 5 | 10 | 10 | 13 | 11 | 14.3% |
6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 5 | 7 | 33.3% |
[CHN League 2-9] Beijing IT |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
46 | 13 | 16 | 17 | 47 | 52 | 55 | 9 | 28.3% |
14 | 7 | 0 | 7 | 16 | 15 | 21 | 14 | 50.0% |
14 | 1 | 9 | 4 | 12 | 17 | 12 | 13 | 7.1% |
6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 8 | 4 | 16.7% |
Wenzhou Professional Football Club |
Chủ - Khách |
---|
Bei Li GongJiangxi Dark Horse Junior |
Jiangxi Dark Horse JuniorBei Li Gong |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 15-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.57 | -0.32 | -0.26 | H | 0.75 | 0.50 | 0.95 | T | X |
CHA D2 | 03-09-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Wenzhou Professional Football Club |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 27-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.70 | -0.27 | -0.18 | B | 0.82 | 1 | 0.88 | H | X |
CHA D2 | 20-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.24 | -0.30 | -0.61 | B | 0.85 | -0.75 | 0.85 | B | X |
CHA D2 | 14-07-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.53 | -0.34 | -0.28 | T | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | T |
CHA D2 | 07-07-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.65 | -0.29 | -0.21 | B | 0.76 | 0.75 | 0.94 | B | T |
CHA D2 | 29-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.78 | -0.22 | -0.15 | H | 1.00 | 1.5 | 0.70 | T | X |
CHA D2 | 22-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.70 | -0.26 | -0.19 | T | 0.80 | 1 | 0.90 | T | X |
CHA D2 | 15-06-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.61 | -0.30 | -0.24 | T | 0.86 | 0.75 | 0.84 | T | X |
CHA D2 | 09-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.60 | -0.31 | -0.24 | T | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | X |
CHA D2 | 01-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.50 | -0.30 | -0.35 | H | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
CHA D2 | 26-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.35 | -0.33 | -0.47 | H | 0.79 | -0.25 | 0.91 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%
Beijing IT |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 28-07-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.34 | -0.34 | -0.47 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | ||
CHA D2 | 21-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.47 | -0.33 | -0.35 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
CHA D2 | 13-07-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 06-07-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 29-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.32 | -0.32 | -0.51 | 0.74 | -0.5 | 0.96 | X | ||
CHA D2 | 22-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.53 | -0.34 | -0.29 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | H | ||
CHA D2 | 16-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 6 | -0.20 | -0.27 | -0.68 | 0.80 | -1 | 0.90 | X | ||
CHA D2 | 08-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.50 | -0.32 | -0.33 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | X | ||
CHA D2 | 01-06-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 2 | -0.17 | -0.22 | -0.76 | 0.95 | -1.25 | 0.75 | X | ||
CHA D2 | 25-05-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 0 | -0.50 | -0.36 | -0.33 | 0.70 | 0.25 | 0.90 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 14%
Wenzhou Professional Football Club |
Wenzhou Professional Football Club |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 25-08-2024 | Khách | Rizhao Yuqi | 7 Ngày |
CHA D2 | 01-09-2024 | Chủ | Yan An Ronghai | 14 Ngày |
CHA D2 | 07-09-2024 | Khách | Taian Tiankuang | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 25-08-2024 | Chủ | Quanzhou Yassin | 7 Ngày |
CHA D2 | 01-09-2024 | Chủ | Guangxi Lanhang | 14 Ngày |
CHA D2 | 08-09-2024 | Khách | Hainan Star | 21 Ngày |