Crystal Palace (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Lexi PotterTiền vệ10000006.65
-Indiah-Paige RileyTiền đạo00020006
-Ashleigh WeerdenTiền đạo20011017.12
-Chloe ArthurHậu vệ00000000
-B. AspinHậu vệ00010006.88
-Isibeal AtkinsonHậu vệ00000000
-Felicity GibbonsHậu vệ00000000
-Abbie LarkinTiền đạo00000006.59
-Paula MyllyojaThủ môn00000000
-Poppy PritchardTiền đạo00000000
-M. SharpeTiền đạo00000000
-shae yanezThủ môn00000007.33
-Josephine GreenTiền vệ00000005.84
-A. EverettTiền vệ00010006.05
-Katrine VejeTiền vệ00000005.85
-Lily WoodhamHậu vệ00000005.88
Thẻ vàng
-My CatoTiền vệ30100007.17
Bàn thắng
-Mille Gejl JensenTiền vệ20001006.83
-Annabel BlanchardTiền đạo20100007.79
Bàn thắng
-Katie StengelTiền đạo20040005.64
Aston Villa (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Danielle TurnerHậu vệ10000006.29
-Sabrina D'AngeloThủ môn00000006.61
12Lucy StaniforthTiền vệ00010008.26
88Jordan NobbsTiền vệ10000008.03
-Miriael TaylorTiền vệ00000000
-Ebony SalmonTiền đạo10100008.31
Bàn thắng
-Katie RobinsonTiền đạo00000006.57
33M. PachecoHậu vệ00000000
-Noelle MaritzTiền vệ00000000
-Adriana LeonTiền đạo00000006.75
-S. Kelly-00000000
-M. KearnsTiền vệ00000006.6
10Kenza DaliTiền vệ00000006.87
20Kirsty HansonTiền vệ30051008.56
Thẻ đỏ
2S. MaylingHậu vệ20030006.88
-C. GrantTiền đạo00030006.88
-Anna Rose PattenHậu vệ10100007.71
Bàn thắng
-Rachel DalyTiền đạo70100008.04
Bàn thắng
-Paula TomásHậu vệ20031007.41
-Gabriela Nunes da SilvaTiền vệ40011005.92

Aston Villa (w) vs Crystal Palace (w) ngày 17-11-2024 - Thống kê cầu thủ