So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.98
0.5
0.80
0.83
2.5
0.97
2.02
3.40
3.05
Live
-0.93
0.25
0.75
1.00
2.5
0.86
2.33
3.40
2.65
Run
-0.13
0.25
0.01
-0.15
5.5
0.01
1.01
15.00
21.00
BET365Sớm
0.88
0.25
0.98
0.93
2.75
0.93
2.10
3.30
3.30
Live
-0.95
0.25
0.80
1.00
2.5
0.85
2.38
3.10
3.10
Run
0.85
0
0.95
-0.18
5.5
0.11
1.02
19.00
501.00
Mansion88Sớm
0.98
0.25
0.78
0.94
2.75
0.82
2.17
3.30
2.86
Live
-0.76
0.5
0.60
0.97
2.5
0.85
2.31
3.10
2.74
Run
0.94
0
0.90
-0.18
5.5
0.08
1.03
6.90
150.00
188betSớm
-0.97
0.5
0.81
0.84
2.5
0.98
2.02
3.40
3.05
Live
-0.93
0.25
0.82
-0.99
2.5
0.87
2.33
3.40
2.65
Run
-0.16
0.25
0.06
-0.14
5.5
0.02
1.01
13.00
26.00
SbobetSớm
0.98
0.5
0.84
0.80
2.5
1.00
1.98
3.12
3.17
Live
0.69
0
-0.85
0.81
2.25
-0.99
2.23
3.09
2.86
Run
0.92
0
0.92
-0.24
5.5
0.10
1.01
7.90
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Deportivo Union Comercio
ChủHòaKhách
Comerciantes Unidos
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Deportivo Union ComercioSo Sánh Sức MạnhComerciantes Unidos
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 73%So Sánh Đối Đầu27%
  • Tất cả
  • 5T 4H 1B
    1T 4H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[PER Liga 1-36] Deportivo Union Comercio
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
343823307917368.8%
173592243143517.6%
1703148363350.0%
601551110.0%
[PER Liga 1-24] Comerciantes Unidos
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3498173660352426.5%
176652019242735.3%
1732121641112217.6%
620459633.3%

Thành tích đối đầu

Deportivo Union Comercio            
Chủ - Khách
Comerciantes UnidosDeportivo Union Comercio
Deportivo Union ComercioComerciantes Unidos
Comerciantes UnidosDeportivo Union Comercio
Deportivo Union ComercioComerciantes Unidos
Comerciantes UnidosDeportivo Union Comercio
Deportivo Union ComercioComerciantes Unidos
Deportivo Union ComercioComerciantes Unidos
Comerciantes UnidosDeportivo Union Comercio
Deportivo Union ComercioComerciantes Unidos
Deportivo Union ComercioComerciantes Unidos
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
PER D104-05-243 - 1
(1 - 0)
3 - 6-0.59-0.29-0.24B0.910.750.91BT
PER D218-09-224 - 0
(2 - 0)
- ---T---
PER D218-06-222 - 3
(1 - 0)
- -0.34-0.30-0.51T0.96-0.250.74TT
PER D220-08-214 - 0
(3 - 0)
- -0.65-0.24-0.22T0.971.000.85TT
PER D203-06-211 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.32-0.29-0.51H0.85-0.500.97BX
PER D205-11-201 - 1
(0 - 0)
5 - 7---H---
PER D231-10-200 - 0
(0 - 0)
- ---H---
PER D127-10-182 - 2
(1 - 1)
5 - 4-0.50-0.30-0.32H0.770.25-0.92TT
PER D102-08-182 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.63-0.27-0.22T0.830.750.99TX
PER D127-09-173 - 1
(1 - 0)
2 - 4-0.48-0.29-0.34T-0.930.500.75TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 71%

Thành tích gần đây

Deportivo Union Comercio            
Chủ - Khách
Deportivo Union ComercioSport Boys
Universitario De DeportesDeportivo Union Comercio
Deportivo Union ComercioAlianza Atletico Sullana
Univ.Cesar VallejoDeportivo Union Comercio
Deportivo Union ComercioAtletico Grau
Deportivo Union ComercioCusco FC
Deportivo GarcilasoDeportivo Union Comercio
Deportivo Union ComercioSport Huancayo
UTC CajamarcaDeportivo Union Comercio
Deportivo Union ComercioFBC Melgar
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
PER D127-09-240 - 2
(0 - 0)
8 - 9-0.36-0.32-0.44B0.77-0.25-0.95BX
PER D122-09-241 - 0
(0 - 0)
10 - 1-0.96-0.11-0.05B0.932.750.83TX
PER D119-09-241 - 2
(0 - 2)
7 - 1-0.31-0.31-0.50B0.80-0.5-0.98BT
PER D113-09-241 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.85-0.16-0.09B0.9820.84TX
PER D101-09-241 - 2
(1 - 0)
4 - 6-0.37-0.31-0.43B-0.9800.74BT
PER D126-08-243 - 3
(2 - 2)
2 - 8-0.44-0.31-0.37H-0.950.250.77TT
PER D121-08-243 - 1
(2 - 1)
8 - 1-0.75-0.22-0.16B0.851.250.97BT
PER D117-08-240 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.52-0.31-0.32B0.920.50.78BX
PER D109-08-243 - 1
(1 - 0)
5 - 1-0.67-0.26-0.20B0.9610.86BT
PER D104-08-242 - 1
(1 - 1)
3 - 10-0.22-0.27-0.63T1.00-0.750.82TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%

Comerciantes Unidos            
Chủ - Khách
Comerciantes UnidosUniversitario De Deportes
Alianza Atletico SullanaComerciantes Unidos
Comerciantes UnidosUniv.Cesar Vallejo
Cusco FCComerciantes Unidos
FBC MelgarComerciantes Unidos
Comerciantes UnidosDeportivo Garcilaso
Sport HuancayoComerciantes Unidos
Comerciantes UnidosUTC Cajamarca
Comerciantes UnidosAlianza Lima
Atletico GrauComerciantes Unidos
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
PER D129-09-240 - 2
(0 - 1)
6 - 8-0.26-0.30-0.560.97-0.50.79X
PER D123-09-241 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.70-0.25-0.180.7611.00X
PER D118-09-242 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.46-0.31-0.350.920.250.90X
PER D114-09-242 - 1
(2 - 1)
9 - 3-0.79-0.21-0.120.921.50.90T
PER D107-09-243 - 0
(2 - 0)
2 - 0-0.86-0.16-0.090.9320.83H
PER D125-08-242 - 1
(1 - 0)
1 - 6-0.36-0.30-0.460.88-0.250.94T
PER D120-08-242 - 2
(2 - 0)
2 - 2-0.68-0.25-0.180.8510.97T
PER D115-08-241 - 1
(1 - 0)
5 - 9-0.37-0.30-0.440.77-0.25-0.95X
PER D103-08-241 - 3
(1 - 1)
3 - 5-0.20-0.28-0.64-0.98-0.750.80T
PER D131-07-243 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.74-0.23-0.160.881.250.88T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%

Deportivo Union ComercioSo sánh số liệuComerciantes Unidos
  • 9Tổng số ghi bàn9
  • 0.9Trung bình ghi bàn0.9
  • 19Tổng số mất bàn18
  • 1.9Trung bình mất bàn1.8
  • 10.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 80.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Deportivo Union Comercio
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem12XemXem1XemXem17XemXem40%XemXem17XemXem56.7%XemXem12XemXem40%XemXem
15XemXem4XemXem1XemXem10XemXem26.7%XemXem11XemXem73.3%XemXem4XemXem26.7%XemXem
15XemXem8XemXem0XemXem7XemXem53.3%XemXem6XemXem40%XemXem8XemXem53.3%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Comerciantes Unidos
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem16XemXem1XemXem13XemXem53.3%XemXem17XemXem56.7%XemXem12XemXem40%XemXem
15XemXem9XemXem0XemXem6XemXem60%XemXem8XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem
15XemXem7XemXem1XemXem7XemXem46.7%XemXem9XemXem60%XemXem5XemXem33.3%XemXem
631250.0%Xem233.3%350.0%Xem
Deportivo Union Comercio
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem12XemXem3XemXem15XemXem40%XemXem11XemXem36.7%XemXem13XemXem43.3%XemXem
15XemXem4XemXem3XemXem8XemXem26.7%XemXem7XemXem46.7%XemXem4XemXem26.7%XemXem
15XemXem8XemXem0XemXem7XemXem53.3%XemXem4XemXem26.7%XemXem9XemXem60%XemXem
622233.3%Xem233.3%350.0%Xem
Comerciantes Unidos
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem12XemXem1XemXem17XemXem40%XemXem13XemXem43.3%XemXem6XemXem20%XemXem
15XemXem8XemXem1XemXem6XemXem53.3%XemXem5XemXem33.3%XemXem3XemXem20%XemXem
15XemXem4XemXem0XemXem11XemXem26.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem3XemXem20%XemXem
620433.3%Xem233.3%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Deportivo Union ComercioThời gian ghi bànComerciantes Unidos
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    12
    0 Bàn
    9
    8
    1 Bàn
    5
    4
    2 Bàn
    1
    5
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    10
    13
    Bàn thắng H1
    12
    18
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Deportivo Union ComercioChi tiết về HT/FTComerciantes Unidos
  • 0
    4
    T/T
    3
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    2
    4
    H/T
    5
    3
    H/H
    8
    3
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    2
    B/H
    10
    11
    B/B
ChủKhách
Deportivo Union ComercioSố bàn thắng trong H1&H2Comerciantes Unidos
  • 1
    3
    Thắng 2+ bàn
    1
    6
    Thắng 1 bàn
    8
    6
    Hòa
    11
    5
    Mất 1 bàn
    8
    9
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Deportivo Union Comercio
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
PER D117-10-2024KháchAD Tarma5 Ngày
PER D124-10-2024ChủSporting Cristal12 Ngày
PER D130-10-2024KháchCienciano18 Ngày
Comerciantes Unidos
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
PER D117-10-2024ChủSport Boys5 Ngày
PER D124-10-2024ChủAD Tarma12 Ngày
PER D130-10-2024KháchSporting Cristal18 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 8.8%Thắng26.5% [9]
  • [8] 23.5%Hòa23.5% [9]
  • [23] 67.6%Bại50.0% [17]
  • Chủ/Khách
  • [3] 8.8%Thắng8.8% [3]
  • [5] 14.7%Hòa5.9% [2]
  • [9] 26.5%Bại35.3% [12]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    79 
  • TB được điểm
    0.88 
  • TB mất điểm
    2.32 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    43 
  • TB được điểm
    0.65 
  • TB mất điểm
    1.26 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    36
  • Bàn thua
    60
  • TB được điểm
    1.06
  • TB mất điểm
    1.76
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.59
  • TB mất điểm
    0.56
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [0] 0.00%Hòa27.27% [3]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [5] 50.00%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

Deportivo Union Comercio VS Comerciantes Unidos ngày 18-10-2024 - Thông tin đội hình