So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
-0.25
0.98
0.84
1.5
0.92
3.30
2.45
2.27
Live
0.80
-0.25
0.90
0.90
1.5
0.80
3.60
2.36
2.22
Run
0.28
-0.25
-0.46
-0.35
2.5
0.15
20.00
1.13
5.40
BET365Sớm
1.00
-0.25
0.80
0.95
1.75
0.85
3.80
2.63
2.10
Live
0.82
-0.25
0.97
0.90
1.5
0.90
3.70
2.50
2.25
Run
-0.32
0
0.22
-0.14
2.5
0.08
17.00
1.07
9.00
Mansion88Sớm
0.70
-0.25
-0.90
0.83
1.5
0.97
3.35
2.45
2.45
Live
0.78
-0.25
-0.98
0.85
1.5
0.95
3.50
2.44
2.33
Run
-0.37
0
0.17
-0.40
2.5
0.20
17.00
1.18
4.65
188betSớm
0.79
-0.25
0.99
0.85
1.5
0.93
3.30
2.45
2.27
Live
0.86
-0.25
0.86
0.91
1.5
0.81
4.00
2.50
2.13
Run
0.29
-0.25
-0.45
-0.34
2.5
0.16
20.00
1.13
5.40
SbobetSớm
0.88
-0.25
0.92
0.75
1.25
-0.95
3.62
2.39
2.19
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.22
-0.25
-0.42
-0.28
2.5
0.14
1.24
3.55
14.50

Bên nào sẽ thắng?

El Sekka El Hadid
ChủHòaKhách
Wadi Degla SC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
El Sekka El HadidSo Sánh Sức MạnhWadi Degla SC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 2H 4B
    4T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Division 2-7] El Sekka El Hadid
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
279117292438733.3%
143651214151321.4%
13652171023546.2%
65101141683.3%
[EGY Division 2-1] Wadi Degla SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
28179233960160.7%
1495019232164.3%
1484214728257.1%
6321621150.0%

Thành tích đối đầu

El Sekka El Hadid            
Chủ - Khách
Wadi Degla SCEl Sekka El Hadid
Wadi Degla SCEl Sekka El Hadid
Wadi Degla SCEl Sekka El Hadid
El Sekka El HadidWadi Degla SC
Wadi Degla SCEl Sekka El Hadid
Wadi Degla SCEl Sekka El Hadid
El Sekka El HadidWadi Degla SC
Wadi Degla SCEl Sekka El Hadid
El Sekka El HadidWadi Degla SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGYCup26-12-241 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.51-0.36-0.26B0.980.500.78BX
EGY D228-10-241 - 0
(1 - 0)
2 - 6-0.54-0.35-0.26B0.850.500.85BX
EGY D224-02-243 - 1
(1 - 1)
4 - 7---B---
EGY D224-10-230 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.47-0.34-0.31H0.840.250.98TX
EGY D217-03-231 - 3
(1 - 1)
1 - 5-0.43-0.33-0.36T0.760.00-0.94TT
INT CF24-01-231 - 1
(1 - 1)
6 - 6-0.45-0.33-0.34H0.960.250.80TH
EGY D225-11-222 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.30-0.34-0.48T0.94-0.250.82TT
EGY D204-02-221 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.48-0.34-0.32B0.830.250.87BX
EGY D208-10-213 - 2
(1 - 1)
4 - 6---T---

Thống kê 9 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

El Sekka El Hadid            
Chủ - Khách
Raya Ghazl SCEl Sekka El Hadid
El Sekka El HadidEl Mansoura
AswanEl Sekka El Hadid
DayrotEl Sekka El Hadid
El Sekka El HadidSuez Montakhab
El Mokawloon El ArabEl Sekka El Hadid
El Sekka El HadidBaladiyet El Mahallah
Wadi Degla SCEl Sekka El Hadid
El Sekka El HadidTelecom Egypt
Sporting AlexandriaEl Sekka El Hadid
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D215-02-250 - 2
(0 - 1)
3 - 4---T--
EGY D209-02-252 - 1
(2 - 0)
4 - 4-0.63-0.33-0.20T0.810.750.89TT
EGY D203-02-251 - 2
(1 - 0)
5 - 11-0.48-0.35-0.32T0.840.250.86TT
EGY D226-01-251 - 1
(1 - 0)
2 - 9---H--
EGY D219-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.50-0.36-0.26T-0.980.50.80TX
EGY D214-01-251 - 3
(0 - 2)
7 - 8-0.52-0.35-0.25T0.910.50.91TT
EGY D206-01-251 - 1
(0 - 1)
10 - 1-0.40-0.37-0.35H0.7601.00HT
EGYCup26-12-241 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.51-0.36-0.26B0.980.50.78BX
EGY D223-12-240 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.29-0.40-0.45H0.80-0.250.90BX
EGY D216-12-241 - 2
(1 - 1)
2 - 2-0.37-0.37-0.38T0.9400.88TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 63%

Wadi Degla SC            
Chủ - Khách
Wadi Degla SCAbo Qair Semads
RavienaWadi Degla SC
Al MasryWadi Degla SC
Wadi Degla SCTanta
Proxy SCWadi Degla SC
Wadi Degla SCRaya Ghazl SC
El MansouraWadi Degla SC
Wadi Degla SCAswan
DayrotWadi Degla SC
Wadi Degla SCEl Sekka El Hadid
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D215-02-253 - 1
(1 - 1)
6 - 4-----
EGY D209-02-250 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.29-0.35-0.510.75-0.50.95X
EGYCup04-02-251 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.65-0.30-0.200.760.750.94X
EGY D231-01-250 - 0
(0 - 0)
10 - 2-----
EGY D226-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 6-----
EGY D219-01-252 - 0
(0 - 0)
- -0.66-0.30-0.16-0.9610.72T
EGY D214-01-250 - 2
(0 - 1)
3 - 5-0.18-0.32-0.650.94-0.750.76T
EGY D205-01-252 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.64-0.32-0.160.820.751.00T
EGY D230-12-240 - 2
(0 - 1)
5 - 6-0.20-0.31-0.640.90-0.750.80H
EGYCup26-12-241 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.51-0.36-0.26B0.980.50.78BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 50%

El Sekka El HadidSo sánh số liệuWadi Degla SC
  • 14Tổng số ghi bàn13
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.3
  • 7Tổng số mất bàn2
  • 0.7Trung bình mất bàn0.2
  • 60.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 10.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

El Sekka El Hadid
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem7XemXem1XemXem2XemXem70%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
4XemXem4XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
651083.3%Xem466.7%233.3%Xem
Wadi Degla SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
6600100.0%Xem466.7%116.7%Xem
El Sekka El Hadid
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem3XemXem3XemXem4XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
6XemXem1XemXem2XemXem3XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem
Wadi Degla SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

El Sekka El HadidThời gian ghi bànWadi Degla SC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 21
    21
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
El Sekka El HadidChi tiết về HT/FTWadi Degla SC
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    21
    21
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
El Sekka El HadidSố bàn thắng trong H1&H2Wadi Degla SC
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    21
    21
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
El Sekka El Hadid
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Wadi Degla SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 33.3%Thắng60.7% [17]
  • [11] 40.7%Hòa32.1% [17]
  • [7] 25.9%Bại7.1% [2]
  • Chủ/Khách
  • [3] 11.1%Thắng28.6% [8]
  • [6] 22.2%Hòa14.3% [4]
  • [5] 18.5%Bại7.1% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    1.07 
  • TB mất điểm
    0.89 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.44 
  • TB mất điểm
    0.52 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    33
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.18
  • TB mất điểm
    0.32
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    0.68
  • TB mất điểm
    0.07
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+27.27% [3]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn45.45% [5]
  • [5] 50.00%Hòa27.27% [3]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

El Sekka El Hadid VS Wadi Degla SC ngày 20-02-2025 - Thông tin đội hình