Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[BRA RJW-] Vasco Da Gama(w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 2 | 16 | 83.3% |
[BRA RJW-] Perolas Negras (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 16 | 6 | 33.3% |
Vasco Da Gama(w) |
Chủ - Khách |
---|
Perolas Negras (W)Vasco Da Gama(W) |
Vasco Da Gama(W)Perolas Negras (W) |
Perolas Negras (W)Vasco Da Gama(W) |
Vasco Da Gama(W)Perolas Negras (W) |
Vasco Da Gama(W)Perolas Negras (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA RJW | 14-10-23 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Brazil W L3 | 30-04-23 | 1 - 2 (1 - 2) | 10 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Brazil W L3 | 22-04-23 | 2 - 2 (0 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BRA RJW | 06-11-21 | 6 - 0 (2 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA SPWL | 10-02-21 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Vasco Da Gama(w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Brazil W L3 | 28-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
Brazil W L3 | 22-07-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Brazil W L3 | 14-07-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Brazil W L3 | 06-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
Brazil W L3 | 24-06-24 | 5 - 1 (3 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Brazil W L3 | 11-05-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Brazil W L3 | 27-04-24 | 5 - 2 (2 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA SPWL | 09-03-24 | 6 - 1 (3 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA SPWL | 06-03-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA SPWL | 01-03-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 5 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Perolas Negras (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA RJW | 31-10-23 | 1 - 5 (0 - 0) | 0 - 14 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RJW | 14-10-23 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA RJW | 07-10-23 | 3 - 1 (2 - 0) | 9 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RJW | 01-10-23 | 1 - 4 (1 - 3) | 0 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RJW | 24-09-23 | 4 - 1 (4 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RJW | 17-09-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 13 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RJW | 03-09-23 | 6 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA RJW | 26-08-23 | 0 - 4 (0 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RJW | 20-08-23 | 4 - 1 (2 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil W L3 | 06-05-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Vasco Da Gama(w) |
Perolas Negras (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vasco Da Gama(w) |
Perolas Negras (w) |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |