So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.83
0.5
0.93
0.78
2.5
0.98
1.83
3.50
3.45
Live
0.86
0.5
0.84
0.89
2.5
0.81
1.86
3.30
3.25
Run
0.45
0
-0.63
-0.57
5.5
0.37
19.00
4.95
1.15
BET365Sớm
0.90
0.5
0.90
0.80
2.5
1.00
1.83
3.50
3.50
Live
0.95
0.5
0.85
0.92
2.5
0.87
1.85
3.40
3.50
Run
0.47
0
-0.63
-0.48
5.5
0.35
51.00
8.00
1.08
Mansion88Sớm
0.80
0.5
0.96
0.80
2.5
0.96
1.88
3.35
3.45
Live
0.98
0.5
0.78
0.84
2.5
0.92
1.96
3.35
3.20
Run
0.50
0
-0.66
-0.43
5.5
0.29
38.00
4.10
1.18
188betSớm
0.84
0.5
0.94
0.79
2.5
0.99
1.83
3.50
3.45
Live
0.87
0.5
0.85
0.90
2.5
0.82
1.86
3.30
3.25
Run
0.46
0
-0.62
-0.61
5.5
0.43
19.00
4.95
1.15
SbobetSớm
0.86
0.5
0.90
0.81
2.5
0.95
1.86
3.15
3.38
Live
0.96
0.5
0.80
0.96
2.5
0.80
1.92
3.05
3.31
Run
0.50
0
-0.66
-0.29
5.5
0.15
125.00
5.80
1.06

Bên nào sẽ thắng?

Steaua Bucuresti
ChủHòaKhách
AFC Metalul Buzau
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Steaua BucurestiSo Sánh Sức MạnhAFC Metalul Buzau
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 87%So Sánh Đối Đầu13%
  • Tất cả
  • 2T 1H 0B
    0T 1H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[INT CF-] Steaua Bucuresti
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6330411250.0%
[INT CF-] AFC Metalul Buzau
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6402951266.7%

Thành tích đối đầu

Steaua Bucuresti            
Chủ - Khách
AFC Metalul BuzauCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiAFC Metalul Buzau
AFC Metalul BuzauCSA Steaua Bucuresti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D210-08-240 - 1
(0 - 1)
5 - 1---T---
INT CF13-07-242 - 1
(1 - 1)
- ---T---
ROM D307-11-202 - 2
(0 - 1)
5 - 8---H---

Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Steaua Bucuresti            
Chủ - Khách
CSM SlatinaCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiFK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor OradeaCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiCSM Focsani
CSA Steaua BucurestiUniversitatea Craiova
ACS DumbravitaCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiScolar Resita
Concordia ChiajnaCSA Steaua Bucuresti
AFC Metalul BuzauCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiArges
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D205-10-241 - 1
(1 - 0)
2 - 10-0.43-0.33-0.36H0.720-0.96HX
ROM D230-09-240 - 0
(0 - 0)
8 - 5-0.45-0.32-0.35H0.980.250.78TX
ROM D219-09-240 - 1
(0 - 1)
3 - 8-0.30-0.33-0.49T-0.96-0.250.78TX
ROM D214-09-241 - 0
(0 - 0)
5 - 0-0.73-0.24-0.16T0.951.250.87TX
ROM D202-09-240 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.39-0.33-0.43H0.9500.75HX
ROM D224-08-240 - 1
(0 - 0)
- ---T--
ROM D220-08-242 - 2
(2 - 1)
7 - 6-0.58-0.29-0.25H0.930.750.83TT
ROMC14-08-240 - 0
(0 - 0)
2 - 8---H--
ROM D210-08-240 - 1
(0 - 1)
5 - 1---T--
ROM D206-08-240 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.49-0.32-0.32H0.790.25-0.97TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 6 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 14%

AFC Metalul Buzau            
Chủ - Khách
Corvinul HunedoaraAFC Metalul Buzau
AFC Metalul BuzauCS Mioveni
Concordia ChiajnaAFC Metalul Buzau
AFC Metalul BuzauCSM Slatina
FK Csikszereda Miercurea CiucAFC Metalul Buzau
AFC Metalul BuzauUniversitaea Cluj
AFC Metalul BuzauFC Bihor Oradea
CSM FocsaniAFC Metalul Buzau
Dacia Unirea BrailaAFC Metalul Buzau
AFC Metalul BuzauCSA Steaua Bucuresti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D205-10-240 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.74-0.22-0.170.871.250.89X
ROM D228-09-244 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.39-0.36-0.400.8900.81T
ROM D221-09-241 - 0
(0 - 0)
8 - 5-0.64-0.28-0.200.810.75-0.99X
ROM D214-09-241 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.31-0.33-0.49-0.98-0.250.80X
ROM D203-09-244 - 2
(1 - 1)
8 - 3-0.78-0.22-0.150.901.50.80T
ROMC29-08-241 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.18-0.26-0.710.95-10.75X
ROM D224-08-241 - 2
(1 - 0)
7 - 5-0.42-0.31-0.390.8300.99T
ROM D218-08-240 - 3
(0 - 1)
4 - 6-0.44-0.33-0.341.000.250.82T
ROMC14-08-241 - 5
(1 - 2)
1 - 9-----
ROM D210-08-240 - 1
(0 - 1)
5 - 1---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 50%

Steaua BucurestiSo sánh số liệuAFC Metalul Buzau
  • 7Tổng số ghi bàn18
  • 0.7Trung bình ghi bàn1.8
  • 3Tổng số mất bàn9
  • 0.3Trung bình mất bàn0.9
  • 40.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 60.0%TL hòa0.0%
  • 0.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Steaua Bucuresti
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem1XemXem2XemXem4XemXem14.3%XemXem1XemXem14.3%XemXem6XemXem85.7%XemXem
5XemXem0XemXem1XemXem4XemXem0%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
612316.7%Xem116.7%583.3%Xem
AFC Metalul Buzau
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Steaua Bucuresti
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
5XemXem1XemXem2XemXem2XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
622233.3%Xem350.0%350.0%Xem
AFC Metalul Buzau
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem6XemXem1XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem
3XemXem2XemXem1XemXem0XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
651083.3%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Steaua BucurestiThời gian ghi bànAFC Metalul Buzau
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    0
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    3
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    6
    0
    Bàn thắng H1
    10
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Steaua BucurestiChi tiết về HT/FTAFC Metalul Buzau
  • 3
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    0
    H/T
    1
    0
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
Steaua BucurestiSố bàn thắng trong H1&H2AFC Metalul Buzau
  • 3
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    0
    Thắng 1 bàn
    2
    0
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Steaua Bucuresti
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D219-10-2024ChủConcordia Chiajna8 Ngày
ROM D226-10-2024KháchCS Mioveni15 Ngày
ROM D202-11-2024ChủCorvinul Hunedoara22 Ngày
AFC Metalul Buzau
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D219-10-2024ChủMetaloglobus8 Ngày
ROM D226-10-2024KháchChindia Targoviste15 Ngày
ROMC30-10-2024ChủCS Universitatea Craiova19 Ngày

Steaua Bucuresti VS AFC Metalul Buzau ngày 11-10-2024 - Thông tin đội hình