[INT CF-] Steaua Bucuresti |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 3 | 0 | 4 | 1 | 12 | 50.0% |
[INT CF-] AFC Metalul Buzau |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 5 | 12 | 66.7% |
Steaua Bucuresti |
Chủ - Khách |
---|
AFC Metalul BuzauCSA Steaua Bucuresti |
CSA Steaua BucurestiAFC Metalul Buzau |
AFC Metalul BuzauCSA Steaua Bucuresti |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ROM D2 | 10-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 13-07-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ROM D3 | 07-11-20 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 8 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Steaua Bucuresti |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ROM D2 | 05-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 10 | -0.43 | -0.33 | -0.36 | H | 0.72 | 0 | -0.96 | H | X |
ROM D2 | 30-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.45 | -0.32 | -0.35 | H | 0.98 | 0.25 | 0.78 | T | X |
ROM D2 | 19-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 8 | -0.30 | -0.33 | -0.49 | T | -0.96 | -0.25 | 0.78 | T | X |
ROM D2 | 14-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | -0.73 | -0.24 | -0.16 | T | 0.95 | 1.25 | 0.87 | T | X |
ROM D2 | 02-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.39 | -0.33 | -0.43 | H | 0.95 | 0 | 0.75 | H | X |
ROM D2 | 24-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ROM D2 | 20-08-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 7 - 6 | -0.58 | -0.29 | -0.25 | H | 0.93 | 0.75 | 0.83 | T | T |
ROMC | 14-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
ROM D2 | 10-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
ROM D2 | 06-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.49 | -0.32 | -0.32 | H | 0.79 | 0.25 | -0.97 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 6 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 14%
AFC Metalul Buzau |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ROM D2 | 05-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.74 | -0.22 | -0.17 | 0.87 | 1.25 | 0.89 | X | ||
ROM D2 | 28-09-24 | 4 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.39 | -0.36 | -0.40 | 0.89 | 0 | 0.81 | T | ||
ROM D2 | 21-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.64 | -0.28 | -0.20 | 0.81 | 0.75 | -0.99 | X | ||
ROM D2 | 14-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.31 | -0.33 | -0.49 | -0.98 | -0.25 | 0.80 | X | ||
ROM D2 | 03-09-24 | 4 - 2 (1 - 1) | 8 - 3 | -0.78 | -0.22 | -0.15 | 0.90 | 1.5 | 0.80 | T | ||
ROMC | 29-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.18 | -0.26 | -0.71 | 0.95 | -1 | 0.75 | X | ||
ROM D2 | 24-08-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.42 | -0.31 | -0.39 | 0.83 | 0 | 0.99 | T | ||
ROM D2 | 18-08-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.44 | -0.33 | -0.34 | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | ||
ROMC | 14-08-24 | 1 - 5 (1 - 2) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
ROM D2 | 10-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 50%
Steaua Bucuresti |
Steaua Bucuresti |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ROM D2 | 19-10-2024 | Chủ | Concordia Chiajna | 8 Ngày |
ROM D2 | 26-10-2024 | Khách | CS Mioveni | 15 Ngày |
ROM D2 | 02-11-2024 | Chủ | Corvinul Hunedoara | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ROM D2 | 19-10-2024 | Chủ | Metaloglobus | 8 Ngày |
ROM D2 | 26-10-2024 | Khách | Chindia Targoviste | 15 Ngày |
ROMC | 30-10-2024 | Chủ | CS Universitatea Craiova | 19 Ngày |