[VIE National Champion League-10] Ho Chi Minh City FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 4 | 7 | 5 | 13 | 21 | 19 | 10 | 25.0% |
8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 8 | 12 | 10 | 37.5% |
8 | 1 | 4 | 3 | 7 | 13 | 7 | 11 | 12.5% |
6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 4 | 13 | 66.7% |
[VIE National Champion League-3] TT Hanoi |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 7 | 6 | 3 | 24 | 14 | 27 | 3 | 43.8% |
8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 7 | 15 | 2 | 50.0% |
8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 7 | 12 | 4 | 37.5% |
6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | 8 | 33.3% |
Ho Chi Minh City FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIE D1 | 04-04-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.35 | -0.31 | -0.45 | B | -0.86 | 0.00 | 0.68 | B | T |
VIE D1 | 24-02-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 8 - 0 | -0.70 | -0.25 | -0.17 | B | 0.79 | 1.00 | -0.97 | B | T |
VIE D1 | 08-04-23 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.21 | -0.26 | -0.64 | B | 0.79 | -1.00 | -0.95 | B | T |
VIE D1 | 19-10-22 | 0 - 6 (0 - 3) | 13 - 0 | -0.31 | -0.29 | -0.51 | B | 0.88 | -0.50 | 0.96 | B | T |
VIE D1 | 12-03-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.63 | -0.26 | -0.21 | H | 0.79 | 0.75 | -0.95 | T | X |
VIE D1 | 23-03-21 | 0 - 3 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.34 | -0.30 | -0.48 | B | 0.90 | -0.25 | 0.86 | B | T |
INT CF | 02-01-21 | 2 - 1 (0 - 1) | - | -0.41 | -0.30 | -0.49 | T | 0.70 | -0.25 | 0.90 | T | T |
VIE D1 | 10-10-20 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.60 | -0.27 | -0.26 | B | 0.88 | 0.50 | 0.88 | B | X |
VIE Cup | 16-09-20 | 5 - 1 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.57 | -0.28 | -0.27 | B | 0.96 | 0.75 | 0.80 | B | T |
VIE D1 | 24-07-20 | 0 - 3 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.40 | -0.31 | -0.41 | B | 0.92 | 0.00 | 0.84 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 80%
Ho Chi Minh City FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIE D1 | 22-09-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.51 | -0.29 | -0.30 | T | 0.96 | 0.5 | 0.86 | T | T |
VIE D1 | 15-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.35 | -0.32 | -0.43 | H | 0.76 | -0.25 | -0.94 | B | X |
INT CF | 30-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 29-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 26-08-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.41 | -0.30 | -0.44 | T | 0.90 | 0 | 0.80 | T | T |
VIE D1 | 30-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
VIE D1 | 25-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.41 | -0.29 | -0.42 | T | 0.91 | 0 | 0.85 | T | X |
VIE D1 | 19-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 7 | -0.58 | -0.29 | -0.24 | H | 0.94 | 0.75 | 0.88 | T | X |
VIE D1 | 15-06-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 7 | -0.26 | -0.28 | -0.58 | H | 0.90 | -0.75 | 0.92 | B | X |
VIE D1 | 31-05-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 7 - 2 | -0.55 | -0.29 | -0.28 | T | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 43%
TT Hanoi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIE D1 | 22-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.36 | -0.31 | -0.43 | 0.76 | -0.25 | -0.94 | T | ||
VIE D1 | 14-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.68 | -0.24 | -0.19 | 0.84 | 1 | 1.00 | X | ||
INT CF | 03-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
VIE Cup | 07-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.34 | -0.29 | -0.49 | 0.96 | -0.25 | 0.80 | X | ||
VIE Cup | 04-07-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.40 | -0.31 | -0.44 | 0.95 | 0 | 0.75 | T | ||
VIE D1 | 30-06-24 | 3 - 3 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.74 | -0.22 | -0.17 | 0.82 | 1.25 | 0.94 | T | ||
VIE D1 | 25-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 5 | -0.44 | -0.28 | -0.40 | 0.78 | 0 | 0.98 | X | ||
VIE D1 | 20-06-24 | 4 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.40 | -0.29 | -0.42 | 0.94 | 0 | 0.88 | T | ||
VIE D1 | 16-06-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | -0.53 | -0.29 | -0.30 | 0.90 | 0.5 | 0.92 | T | ||
VIE D1 | 31-05-24 | 5 - 2 (2 - 1) | 9 - 1 | -0.85 | -0.17 | -0.10 | 1.00 | 2 | 0.82 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Ho Chi Minh City FC |
Ho Chi Minh City FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIE D1 | 04-10-2024 | Khách | Becamex Binh Duong | 5 Ngày |
VIE D1 | 26-10-2024 | Chủ | Quang Nam | 27 Ngày |
VIE D1 | 02-11-2024 | Khách | Song Lam Nghe An | 34 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIE D1 | 19-10-2024 | Chủ | Cong An Ha Noi | 20 Ngày |
VIE D1 | 27-10-2024 | Chủ | Hong Linh Ha Tinh | 28 Ngày |
VIE D1 | 03-11-2024 | Khách | Thanh Hoa | 35 Ngày |