So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.79
0.25
0.91
0.83
1.75
0.87
2.05
2.77
3.30
Live
0.75
0.25
-0.93
0.98
1.75
0.82
2.03
2.75
3.40
Run
-0.25
0.25
0.07
-0.24
1.5
0.04
26.00
10.50
1.01
BET365Sớm
0.80
0.25
1.00
0.90
2
0.90
2.25
2.80
3.20
Live
-0.98
0.5
0.77
0.92
1.75
0.87
2.10
2.70
3.80
Run
0.37
0
-0.50
-0.12
1.5
0.06
17.00
1.02
17.00
Mansion88Sớm
0.73
0.25
-0.93
0.95
1.75
0.85
1.96
2.71
4.30
Live
0.70
0.25
-0.90
-0.90
1.75
0.70
1.94
2.61
4.65
Run
0.41
0
-0.61
-0.17
1.5
0.06
24.00
3.60
1.25
188betSớm
0.80
0.25
0.92
0.84
1.75
0.88
2.05
2.77
3.30
Live
0.66
0.25
-0.83
0.99
1.75
0.83
2.03
2.75
3.40
Run
-0.25
0.25
0.09
-0.23
1.5
0.05
26.00
10.50
1.02
SbobetSớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.34
0
-0.54
-0.15
1.5
0.01
175.00
5.80
1.03

Bên nào sẽ thắng?

Gazl Kafr Eldwar
ChủHòaKhách
Dayrot
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Gazl Kafr EldwarSo Sánh Sức MạnhDayrot
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 75%So Sánh Phong Độ25%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    1T 1H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Division 2-16] Gazl Kafr Eldwar
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2741491322261614.8%
143831011171221.4%
131663119197.7%
623132933.3%
[EGY Division 2-20] Dayrot
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2748152538202014.8%
140688196200.0%
134271719141830.8%
601551110.0%

Thành tích đối đầu

Gazl Kafr Eldwar            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Gazl Kafr Eldwar            
Chủ - Khách
Suez MontakhabRaya Ghazl SC
Raya Ghazl SCEl Mokawloon El Arab
Baladiyet El MahallahRaya Ghazl SC
Raya Ghazl SCAsyut Petroleum
Telecom EgyptRaya Ghazl SC
Raya Ghazl SCSporting Alexandria
El DaklyehRaya Ghazl SC
Raya Ghazl SCOlympic El Qanal
Tersana SCRaya Ghazl SC
Raya Ghazl SCKahraba Ismailia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D215-12-240 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.43-0.36-0.33H-0.960.250.78TX
EGY D212-12-241 - 1
(1 - 0)
5 - 8-0.28-0.38-0.50H0.97-0.250.73BT
EGY D208-12-240 - 1
(0 - 0)
6 - 0-0.54-0.35-0.23T0.860.50.96TX
EGY D202-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.40-0.40-0.32H-0.930.250.69TX
EGY D224-11-241 - 0
(1 - 0)
2 - 6---B--
EGY D217-11-241 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.43-0.37-0.33T-0.950.250.77TX
EGY D214-11-241 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.51-0.39-0.22B0.980.50.78BX
EGY D210-11-243 - 0
(1 - 0)
2 - 11---T--
EGY D204-11-242 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.52-0.34-0.26B0.940.50.82BT
EGY D227-10-240 - 2
(0 - 0)
8 - 0---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 29%

Dayrot            
Chủ - Khách
DayrotEl Mansoura
AswanDayrot
DayrotProxy SC
DayrotSuez Montakhab
El Mokawloon El ArabDayrot
DayrotBaladiyet El Mahallah
Asyut PetroleumDayrot
DayrotTelecom Egypt
Sporting AlexandriaDayrot
DayrotEl Daklyeh
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D216-12-240 - 1
(0 - 1)
8 - 2-0.45-0.34-0.320.930.250.89X
EGY D212-12-241 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.57-0.34-0.240.930.750.77X
EGY D208-12-242 - 3
(0 - 1)
8 - 2-0.34-0.33-0.440.80-0.25-0.98T
EGY D202-12-241 - 3
(1 - 0)
5 - 4-0.42-0.37-0.33-0.950.250.71T
EGY D225-11-243 - 2
(2 - 0)
5 - 6-0.66-0.29-0.181.0010.76T
EGY D218-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.36-0.34-0.42-0.9300.75X
EGY D214-11-241 - 0
(0 - 0)
10 - 3-0.52-0.33-0.270.920.50.90X
EGY D210-11-241 - 2
(0 - 0)
2 - 4-----
EGY D204-11-241 - 3
(0 - 1)
4 - 2-0.53-0.33-0.260.900.50.86T
EGY D228-10-240 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.34-0.37-0.440.72-0.250.98X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:17% Tỷ lệ tài: 44%

Gazl Kafr EldwarSo sánh số liệuDayrot
  • 6Tổng số ghi bàn9
  • 0.6Trung bình ghi bàn0.9
  • 7Tổng số mất bàn16
  • 0.7Trung bình mất bàn1.6
  • 30.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua80.0%

Thống kê kèo châu Á

Gazl Kafr Eldwar
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
430175.0%Xem125.0%375.0%Xem
Dayrot
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem0XemXem0XemXem4XemXem0%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
40040.0%Xem250.0%250.0%Xem
Gazl Kafr Eldwar
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem2XemXem0XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
422050.0%Xem125.0%375.0%Xem
Dayrot
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
420250.0%Xem375.0%125.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Gazl Kafr EldwarThời gian ghi bànDayrot
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    13
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Gazl Kafr EldwarChi tiết về HT/FTDayrot
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    13
    13
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Gazl Kafr EldwarSố bàn thắng trong H1&H2Dayrot
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    13
    13
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Gazl Kafr Eldwar
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Dayrot
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 14.8%Thắng14.8% [4]
  • [14] 51.9%Hòa29.6% [4]
  • [9] 33.3%Bại55.6% [15]
  • Chủ/Khách
  • [3] 11.1%Thắng14.8% [4]
  • [8] 29.6%Hòa7.4% [2]
  • [3] 11.1%Bại25.9% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    0.48 
  • TB mất điểm
    0.81 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.37 
  • TB mất điểm
    0.41 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    38
  • TB được điểm
    0.93
  • TB mất điểm
    1.41
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.30
  • TB mất điểm
    0.70
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [6] 60.00%Hòa33.33% [3]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Gazl Kafr Eldwar VS Dayrot ngày 23-12-2024 - Thông tin đội hình