Bên nào sẽ thắng?

Amedspor (w)
ChủHòaKhách
Fenerbahce SK (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Amedspor (w)So Sánh Sức MạnhFenerbahce SK (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 16%So Sánh Đối Đầu84%
  • Tất cả
  • 1T 0H 5B
    5T 0H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[TUR Women's First League-10] Amedspor (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2246122443181018.2%
111559208129.1%
113171523101027.3%
6141106716.7%
[TUR Women's First League-1] Fenerbahce SK (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
22191279858186.4%
1190241527281.8%
11101038331190.9%
660027018100.0%

Thành tích đối đầu

Amedspor (w)            
Chủ - Khách
Fenerbahce SK (W)Amedspor (W)
Amedspor (W)Fenerbahce SK (W)
Fenerbahce SK (W)Amedspor (W)
Amedspor (W)Fenerbahce SK (W)
Amedspor (W)Fenerbahce SK (W)
Fenerbahce SK (W)Amedspor (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR WD114-04-245 - 0
(1 - 0)
- ---B---
TUR WD125-11-231 - 2
(1 - 2)
- ---B---
TUR WD112-03-234 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.86-0.16-0.10B0.83-0.500.93BT
TUR WD111-12-221 - 0
(0 - 0)
- ---T---
TUR WD102-04-221 - 2
(0 - 0)
- ---B---
TUR WD116-01-223 - 1
(1 - 0)
- ---B---

Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Amedspor (w)            
Chủ - Khách
Amedspor (W)Bornova Hitabspor (W)
Trabzonspor (W)Amedspor (W)
Amedspor (W)Unye Gucu FK (W)
Cekmekoy (W)Amedspor (W)
Amedspor (W)Fomget Genclik (W)
ALG Spor (W)Amedspor (W)
Amedspor (W)KDZ Ereglispor (W)
Fomget Genclik (W)Amedspor (W)
Amedspor (W)Hakkarigucu SK (W)
Fenerbahce SK (W)Amedspor (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR WD113-10-241 - 1
(0 - 1)
- ---H--
TUR WD106-10-241 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.57-0.31-0.27B0.760.50.94BX
TUR WD129-09-242 - 2
(0 - 1)
- ---H--
TUR WD122-09-240 - 5
(0 - 3)
- ---T--
TUR WD115-09-241 - 1
(0 - 0)
- ---H--
TUR WD108-09-241 - 1
(0 - 0)
6 - 8-0.65-0.24-0.23H0.9610.80TX
TUR WD105-05-242 - 2
(1 - 2)
2 - 2---H--
TUR WD128-04-244 - 0
(1 - 0)
6 - 3---B--
TUR WD121-04-243 - 1
(0 - 0)
- ---T--
TUR WD114-04-245 - 0
(1 - 0)
- ---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%

Fenerbahce SK (w)            
Chủ - Khách
KDZ Ereglispor (W)Fenerbahce SK (W)
Fenerbahce SK (W)Galatasaray SK (W)
Bornova Hitabspor (W)Fenerbahce SK (W)
Fenerbahce SK (W)Trabzonspor (W)
Unye Gucu FK (W)Fenerbahce SK (W)
Fenerbahce SK (W)Cekmekoy (W)
Fomget Genclik (W)Fenerbahce SK (W)
Adana Idmanyurduspor (W)Fenerbahce SK (W)
Fenerbahce SK (W)Atasehir Belediyesi (W)
Trabzonspor (W)Fenerbahce SK (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR WD103-11-240 - 3
(0 - 0)
- -----
TUR WD113-10-242 - 0
(0 - 0)
- -----
TUR WD106-10-240 - 3
(0 - 0)
- -----
TUR WD129-09-241 - 0
(0 - 0)
- -----
TUR WD122-09-240 - 5
(0 - 2)
2 - 7-----
TUR WD114-09-2413 - 0
(6 - 0)
- -----
TUR WD108-09-241 - 2
(1 - 1)
2 - 9-----
TUR WD105-05-240 - 6
(0 - 2)
0 - 8-----
TUR WD128-04-2410 - 1
(4 - 1)
- -----
TUR WD121-04-243 - 0
(0 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Amedspor (w)So sánh số liệuFenerbahce SK (w)
  • 15Tổng số ghi bàn45
  • 1.5Trung bình ghi bàn4.5
  • 18Tổng số mất bàn5
  • 1.8Trung bình mất bàn0.5
  • 20.0%Tỉ lệ thắng90.0%
  • 50.0%TL hòa0.0%
  • 30.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Amedspor (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
210150.0%Xem00.0%2100.0%Xem
Fenerbahce SK (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Amedspor (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
2200100.0%Xem00.0%2100.0%Xem
Fenerbahce SK (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Amedspor (w)Thời gian ghi bànFenerbahce SK (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    2
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Amedspor (w)Chi tiết về HT/FTFenerbahce SK (w)
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    2
    2
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Amedspor (w)Số bàn thắng trong H1&H2Fenerbahce SK (w)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    2
    2
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Amedspor (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUR WD117-11-2024KháchKDZ Ereglispor (W)7 Ngày
TUR WD123-11-2024KháchBesiktas (W)13 Ngày
TUR WD108-12-2024ChủFatih Vatan Spor (W)28 Ngày
Fenerbahce SK (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUR WD117-11-2024ChủBesiktas (W)7 Ngày
TUR WD123-11-2024KháchFatih Vatan Spor (W)13 Ngày
TUR WD108-12-2024ChủHakkarigucu SK (W)28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 18.2%Thắng86.4% [19]
  • [6] 27.3%Hòa4.5% [19]
  • [12] 54.5%Bại9.1% [2]
  • Chủ/Khách
  • [1] 4.5%Thắng45.5% [10]
  • [5] 22.7%Hòa4.5% [1]
  • [5] 22.7%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    43 
  • TB được điểm
    1.09 
  • TB mất điểm
    1.95 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    0.41 
  • TB mất điểm
    0.91 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    79
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    3.59
  • TB mất điểm
    0.36
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    41
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.86
  • TB mất điểm
    0.23
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
  • TB mất điểm
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+72.73% [8]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [1] 9.09%Hòa9.09% [1]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [6] 54.55%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Amedspor (w) VS Fenerbahce SK (w) ngày 10-11-2024 - Thông tin đội hình