[ENLW-] Durham Cestria (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | 8 | 33.3% |
[ENLW-] Huddersfield (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 12 | 2 | 0.0% |
Durham Cestria (w) |
Chủ - Khách |
---|
Huddersfield (W)Durham Cestria (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FA WC | 27-11-22 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Durham Cestria (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENLW | 08-09-24 | 4 - 2 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ENLW | 31-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
ENLW | 24-03-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
ENLW | 21-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 7 | -0.40 | -0.28 | -0.47 | H | 0.75 | -0.25 | 0.95 | B | X |
ENLW | 14-01-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ENLW | 07-01-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG FA WC | 10-12-23 | 7 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG FA WC | 26-11-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG FA WC | 12-11-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WPR LC | 01-10-23 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
Huddersfield (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG WPR LC | 29-09-24 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 26-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.69 | -0.24 | -0.22 | 0.79 | 1 | 0.91 | X | ||
ENLW | 22-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 08-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ENG WNPL | 05-05-24 | 3 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG WNPL | 21-04-24 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG WNPL | 14-04-24 | 10 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG WNPL | 11-04-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
ENG WNPL | 07-04-24 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG WNPL | 31-03-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Durham Cestria (w) |
Durham Cestria (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |