[GUA Liga Nacional-10] Antigua GFC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 13 | 8 | 9 | 50 | 41 | 47 | 10 | 43.3% |
15 | 9 | 4 | 2 | 34 | 15 | 31 | 7 | 60.0% |
15 | 4 | 4 | 7 | 16 | 26 | 16 | 10 | 26.7% |
6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 7 | 9 | 33.3% |
[GUA Liga Nacional-4] CSD Municipal |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 15 | 9 | 5 | 45 | 28 | 54 | 4 | 51.7% |
15 | 11 | 3 | 1 | 33 | 13 | 36 | 5 | 73.3% |
14 | 4 | 6 | 4 | 12 | 15 | 18 | 7 | 28.6% |
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 10 | 8 | 33.3% |
Antigua GFC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GUA D1 | 18-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | -0.67 | -0.28 | -0.20 | B | 0.95 | 1.00 | 0.75 | H | T |
GUA D1 | 29-02-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.45 | -0.33 | -0.37 | T | 0.98 | 0.25 | 0.72 | T | X |
GUA D1 | 31-01-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 9 - 1 | -0.60 | -0.29 | -0.26 | B | 0.88 | 0.75 | 0.82 | B | T |
GUA D1 | 17-09-23 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
GUA D1 | 12-08-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.61 | -0.29 | -0.24 | T | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | X |
GUA D1 | 14-05-23 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
GUA D1 | 12-05-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.44 | -0.31 | -0.40 | T | 0.76 | 0.00 | 0.94 | T | T |
GUA D1 | 29-04-23 | 4 - 0 (2 - 0) | 2 - 3 | -0.57 | -0.31 | -0.27 | B | 0.76 | 0.50 | 0.94 | B | T |
GUA D1 | 02-03-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 6 | -0.58 | -0.32 | -0.25 | T | 0.96 | 0.75 | 0.74 | T | T |
GUA D1 | 12-12-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 8 | -0.51 | -0.34 | -0.30 | T | 0.95 | 0.50 | 0.75 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%
Antigua GFC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GUA D1 | 24-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GUA D1 | 20-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.51 | -0.32 | -0.32 | H | 0.96 | 0.5 | 0.74 | T | X |
GUA D1 | 17-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 9 | -0.48 | -0.31 | -0.36 | B | 0.89 | 0.25 | 0.81 | B | X |
GUA D1 | 14-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
GUA D1 | 10-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 11 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
GUA D1 | 07-11-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 7 - 2 | -0.61 | -0.31 | -0.23 | T | 0.86 | 0.75 | 0.84 | T | T |
GUA D1 | 03-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
CNCF CACup | 31-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.66 | -0.27 | -0.20 | B | 0.96 | 1 | 0.80 | H | X |
CNCF CACup | 23-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.31 | -0.31 | -0.50 | H | 1.00 | -0.25 | 0.76 | B | X |
GUA D1 | 13-10-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 20%
CSD Municipal |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GUA D1 | 24-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.40 | -0.32 | -0.43 | 0.94 | 0 | 0.76 | X | ||
GUA D1 | 16-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.45 | -0.35 | -0.35 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | ||
GUA D1 | 10-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
GUA D1 | 02-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.87 | -0.19 | -0.09 | 0.81 | 1.75 | 0.89 | X | ||
GUA D1 | 27-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.39 | -0.34 | -0.42 | 0.91 | 0 | 0.79 | T | ||
GUA D1 | 23-10-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 5 - 1 | -0.43 | -0.35 | -0.37 | 0.72 | 0 | 0.98 | T | ||
GUA D1 | 19-10-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
GUA D1 | 03-10-24 | 4 - 3 (3 - 0) | 5 - 4 | -0.78 | -0.23 | -0.14 | 0.75 | 1.25 | 0.95 | T | ||
GUA D1 | 30-09-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 8 - 1 | -0.43 | -0.39 | -0.33 | -0.98 | 0.25 | 0.68 | T | ||
GUA D1 | 22-09-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 7 - 4 | -0.76 | -0.24 | -0.15 | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%
Antigua GFC |
Antigua GFC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GUA D1 | 01-12-2024 | Khách | CSD Municipal | 3 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GUA D1 | 01-12-2024 | Chủ | Antigua GFC | 3 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật