[NZ Championship-] Birkenhead United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 9 | 16 | 83.3% |
[NZ Championship-] Auckland City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 8 | 12 | 66.7% |
Birkenhead United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NZFC | 29-09-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NZC | 18-08-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
NOR NZL | 07-08-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 14 - 3 | -0.35 | -0.28 | -0.50 | B | 0.80 | -0.50 | -0.98 | B | T |
NOR NZL | 17-07-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 10 - 3 | -0.63 | -0.22 | -0.25 | H | -0.99 | 1.00 | 0.83 | T | T |
NOR NZL | 24-06-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 9 | -0.18 | -0.22 | -0.72 | B | 0.94 | -1.25 | 0.88 | B | X |
NOR NZL | 07-04-23 | 5 - 1 (2 - 1) | 6 - 4 | -0.74 | -0.21 | -0.18 | B | 0.80 | -0.80 | 0.96 | B | T |
NZFC | 15-10-22 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 13 | -0.41 | -0.26 | -0.46 | H | -0.98 | 0.00 | 0.80 | H | T |
NOR NZL | 13-07-22 | 3 - 5 (1 - 2) | 3 - 10 | -0.22 | -0.22 | -0.68 | B | 0.79 | -1.25 | 0.97 | B | T |
NOR NZL | 30-04-22 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NOR NZL | 14-08-21 | 4 - 3 (3 - 2) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 83%
Birkenhead United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NZFC | 23-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 6 | -0.25 | -0.22 | -0.65 | T | 0.91 | -1 | 0.91 | H | X |
NZFC | 17-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 12 - 4 | -0.50 | -0.25 | -0.37 | T | 0.99 | 0.5 | 0.83 | T | X |
NZFC | 10-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 1 - 9 | -0.36 | -0.26 | -0.50 | H | 0.98 | -0.25 | 0.78 | B | T |
NZFC | 02-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.63 | -0.22 | -0.27 | T | -0.98 | 1 | 0.80 | T | X |
NZFC | 27-10-24 | 4 - 2 (1 - 0) | 13 - 3 | -0.75 | -0.20 | -0.18 | T | 0.91 | 1.5 | 0.85 | T | T |
NZFC | 19-10-24 | 4 - 2 (2 - 0) | 8 - 6 | -0.49 | -0.25 | -0.38 | T | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T | T |
NZFC | 12-10-24 | 1 - 3 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.51 | -0.24 | -0.38 | T | 0.79 | 0.25 | 0.97 | T | H |
NZFC | 05-10-24 | 3 - 3 (0 - 2) | 11 - 1 | -0.53 | -0.25 | -0.34 | H | 0.88 | 0.5 | 0.88 | T | T |
NZFC | 29-09-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
NOR NZL | 31-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | -0.25 | -0.23 | -0.64 | B | 0.81 | -1 | 0.95 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
Auckland City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NZFC | 24-11-24 | 5 - 1 (3 - 0) | 9 - 2 | -0.82 | -0.17 | -0.11 | 0.83 | 1.75 | 0.93 | T | ||
NZFC | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.35 | -0.26 | -0.51 | 0.87 | -0.5 | 0.95 | X | ||
NZFC | 10-11-24 | 3 - 4 (0 - 3) | 12 - 4 | -0.88 | -0.14 | -0.10 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | T | ||
NZFC | 03-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
NZFC | 26-10-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
NZFC | 20-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
NZFC | 13-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.57 | -0.24 | -0.29 | 0.95 | 0.75 | 0.87 | X | ||
NZFC | 05-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.45 | -0.26 | -0.41 | 0.79 | 0 | 0.97 | X | ||
NZFC | 29-09-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
FIFA IC | 22-09-24 | 6 - 2 (3 - 1) | 9 - 5 | -0.88 | -0.14 | -0.08 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 50%
Birkenhead United |
Birkenhead United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |