Vissel Kobe
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Tetsushi YamakawaHậu vệ00000006.8
3Matheus ThulerHậu vệ10000008.3
Thẻ đỏ
15Yuki HondaHậu vệ00000007
25Yuya KuwasakiHậu vệ00000006.7
6Takahiro OgiharaHậu vệ00000007.3
13Daiju SasakiTiền vệ00000006.5
11Yoshinori MutoTiền đạo30020006.8
10Yuya OsakoTiền đạo40010016.3
14Koya YurukiTiền đạo00010006.4
30Kakeru YamauchiTiền vệ00000000
35Niina TominagaTiền đạo00000000
5Mitsuki SaitoHậu vệ00000000
26Jean Patric Lima dos ReisTiền đạo00000006.4
31Takuya IwanamiHậu vệ00000000
2Nanasei IinoHậu vệ00000006.4
21Shota AraiThủ môn00000000
44Mitsuki HidakaTiền vệ00000006.8
18Haruya IdeTiền vệ00000000
1Daiya MaekawaThủ môn00000007.5
24Gotoku SakaiHậu vệ00000007.1
Urawa Red Diamonds
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Taishi MatsumotoHậu vệ21000006.1
8Matheus SávioTiền vệ60000007.3
Thẻ vàng
12Thiago SantanaTiền đạo20010006.1
5Marius HoibratenHậu vệ10000007.3
26Takuya OgiwaraHậu vệ10010007
13Ryoma WatanabeTiền vệ00010007.2
25Kaito YasuiHậu vệ00000006.2
16Ayumi NiekawaThủ môn00000000
11Samuel GustafsonHậu vệ00000000
1Shusaku NishikawaThủ môn00000006.6
14Takahiro SekineTiền vệ00010007
3DaniloHậu vệ10000006.8
9Genki HaraguchiTiền vệ00000006.5
35Rikito InoueHậu vệ00000000
4Hirokazu IshiharaHậu vệ00000000
30Naoki MaedaTiền đạo00000006.5
20Motoki NagakuraTiền đạo00000000
88Yoichi NaganumaTiền vệ00000006.4
10Shoya NakajimaTiền vệ00000000
77Takuro KanekoTiền đạo40010006.9
Thẻ vàng

Vissel Kobe vs Urawa Red Diamonds ngày 15-02-2025 - Thống kê cầu thủ