Czech
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Václav JemelkaHậu vệ00000000
23Martin JedličkaThủ môn00000000
17Václav ČernýTiền vệ20010007.4
22Tomáš SoučekTiền vệ40000007.2
12Lukas CervTiền vệ00001007.2
15Pavel SulcTiền vệ20000006.8
-Patrik SchickTiền đạo40200008.59
Bàn thắngThẻ đỏ
19Tomáš ChorýTiền đạo20000006
Thẻ vàng
1Matej KovarThủ môn00000006.7
5Vladimír CoufalHậu vệ00000007.4
3Tomáš HolešHậu vệ00000006.6
-Ladislav KrejčíHậu vệ00000007.2
-Jaroslav ZelenýHậu vệ20001007.2
-David DouderaTiền vệ00000006.3
8M. ŠínTiền vệ00000006.1
-David ZimaHậu vệ00000006.7
-Jindřich StaněkThủ môn00000000
-Michal SadílekTiền vệ00000000
14Lukas ProvodTiền vệ00010006.7
11Jan KuchtaTiền đạo00000000
21Alex KrálTiền vệ00000006.5
10Jan KlimentTiền đạo00000000
-David JurasekHậu vệ00000000
Faroe Islands
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Brandur OlsenTiền vệ00010006.6
19Jann J·BenjaminsenHậu vệ00000006.2
6Hallur HanssonTiền vệ00000006.3
Thẻ vàng
3Viljormur DavidsenHậu vệ00000006.6
-Arni FrederiksbergTiền đạo10000106.4
21Petur KnudsenTiền đạo00000006.5
20Hanus SørensenHậu vệ20020006.9
Thẻ vàng
1Mattias LamhaugeThủ môn00000000
23Bardur A ReynatrodThủ môn00000006.9
5Andrias·EdmundssonHậu vệ00000006.8
9Pall KlettskardTiền đạo00000006.3
18Meinhard OlsenTiền vệ00000006.2
20Rene JoensenTiền vệ00000006.3
-Samuel ChukwudiHậu vệ00000000
11Poul KallsbergTiền đạo00000000
2Jóannes DanielsenHậu vệ00010006.4
Thẻ vàng
22Noah MneneyTiền vệ00000000
17Adrian JustinussenTiền vệ00001007.1
4Arnbjorn SvenssonTiền vệ00000000
-Géza Dávid TuriTiền vệ00000000
-Ari í Haraldsstovu PetersenThủ môn00000000
15Odmar FaeroHậu vệ10000006.9
16Gunnar VatnhamarHậu vệ10100007.3
Bàn thắng

Czech vs Faroe Islands ngày 23-03-2025 - Thống kê cầu thủ