Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Marisa·Olislagers | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
14 | Liz Rijsbergen | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | Marit·Auee | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | Alva Selerud | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | Emilia Pelgander | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Paulina Nystrom | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Athinna Persson Lundgren | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | My Cato | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Alice Bergstrom | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | Tilde Lindwall | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
- | Maja Bodin | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | somea polozen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
14 | matilda kristell | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Hanna Andersson | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Josefin Harrysson | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | Johanna Renmark | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Sara Ericsson | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |