[JPN Nadeshiko League 1-7] Shizuoka Sangyo University (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 9 | 5 | 8 | 48 | 34 | 32 | 7 | 40.9% |
11 | 4 | 4 | 3 | 18 | 17 | 16 | 8 | 36.4% |
11 | 5 | 1 | 5 | 30 | 17 | 16 | 6 | 45.5% |
6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 9 | 12 | 66.7% |
[JPN Nadeshiko League 1-4] Setagaya Sfid(w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 9 | 7 | 6 | 40 | 23 | 34 | 4 | 40.9% |
11 | 6 | 2 | 3 | 26 | 13 | 20 | 4 | 54.5% |
11 | 3 | 5 | 3 | 14 | 10 | 14 | 7 | 27.3% |
6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 9 | 9 | 33.3% |
Shizuoka Sangyo University (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN WD1 | 09-10-23 | 2 - 4 (2 - 2) | 6 - 5 | -0.24 | -0.30 | -0.57 | B | 0.84 | -0.75 | 0.98 | B | T |
JPN WD1 | 19-03-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.77 | -0.22 | -0.14 | H | 0.98 | -0.67 | 0.78 | T | X |
JW Cup | 05-12-20 | 3 - 2 (2 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
JW Cup | 24-11-19 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
JWD2 | 06-10-19 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 11 | -0.24 | -0.27 | -0.61 | B | 0.91 | -0.75 | 0.85 | B | X |
JWD2 | 06-05-19 | 5 - 0 (3 - 0) | 6 - 8 | -0.76 | -0.22 | -0.14 | B | 0.80 | -0.80 | 0.96 | B | T |
JWD2 | 16-09-18 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Japanese W C 2 | 30-06-18 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
JWD2 | 06-05-18 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Japanese W C 2 | 22-04-18 | 4 - 0 (1 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
Shizuoka Sangyo University (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN WD1 | 19-05-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
JPN WD1 | 11-05-24 | 1 - 5 (0 - 3) | 3 - 10 | -0.67 | -0.27 | -0.21 | T | 0.95 | 1 | 0.75 | T | T |
JPN WD1 | 05-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
JPN WD1 | 29-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
JPN WD1 | 21-04-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
JPN WD1 | 13-04-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
JPN WD1 | 06-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
JPN WD1 | 30-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
JPN WD1 | 23-03-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.75 | -0.23 | -0.17 | B | 0.80 | 1.25 | 0.90 | B | T |
JPN WD1 | 17-03-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Setagaya Sfid(w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN WD1 | 18-05-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 12-05-24 | 3 - 5 (1 - 1) | 1 - 5 | -0.35 | -0.31 | -0.46 | 0.88 | -0.25 | 0.94 | T | ||
JPN WD1 | 04-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.47 | -0.32 | -0.33 | 0.89 | 0.25 | 0.93 | X | ||
JPN WD1 | 28-04-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 21-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 14-04-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 5 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 07-04-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 31-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 23-03-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 17-03-24 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
Shizuoka Sangyo University (w) |
Shizuoka Sangyo University (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN WD1 | 08-06-2024 | Khách | NGU Nagoya (W) | 13 Ngày |
JPN WD1 | 15-06-2024 | Chủ | Speranza Takatsuki(W) | 20 Ngày |
JPN WD1 | 22-06-2024 | Chủ | Ehime FC (W) | 27 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN WD1 | 08-06-2024 | Chủ | Gunma FC White Star (W) | 13 Ngày |
JPN WD1 | 16-06-2024 | Khách | Nittaidai University (W) | 21 Ngày |
JPN WD1 | 22-06-2024 | Chủ | IGA Kunoichi (W) | 27 Ngày |