[SWI Women's Division 1-] Young Boys (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 14 | 8 | 33.3% |
[SWI Women's Division 1-] FC Thun (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 18 | 1 | 0.0% |
Young Boys (w) |
Chủ - Khách |
---|
FC Thun (W)Young Boys (W) |
Young Boys (W)FC Thun (W) |
FC Thun (W)Young Boys (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Swi D1W | 21-09-24 | 1 - 7 (0 - 5) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Swi D1W | 02-03-24 | 6 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Swi D1W | 30-09-23 | 3 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Young Boys (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Swi D1W | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 22-01-25 | 7 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Swi D1W | 07-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Swi D1W | 23-11-24 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Swi D1W | 17-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 1 - 16 | - | - | - | H | - | - | |||
Swi D1W | 02-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
Swi D1W | 19-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Swi D1W | 12-10-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Swi D1W | 29-09-24 | 5 - 1 (4 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Swi D1W | 21-09-24 | 1 - 7 (0 - 5) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FC Thun (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Swi D1W | 08-02-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 0 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 02-02-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 07-12-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 16-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 02-11-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 19-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 12-10-24 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 28-09-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 21-09-24 | 1 - 7 (0 - 5) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Swi D1W | 14-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Young Boys (w) |
Young Boys (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |