[INT CF-] Favoritner AC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 13 | 6 | 16.7% |
[INT CF-] Waf Brigittenau |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 4 | 2 | 10 | 20 | 4 | 0.0% |
Favoritner AC |
Chủ - Khách |
---|
Waf BrigittenauFavoritner AC |
Waf BrigittenauFavoritner AC |
Favoritner ACWaf Brigittenau |
Favoritner ACWaf Brigittenau |
Waf BrigittenauFavoritner AC |
Favoritner ACWaf Brigittenau |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS L | 11-06-23 | 0 - 4 (0 - 3) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS L | 12-06-22 | 5 - 1 (4 - 0) | 5 - 0 | -0.54 | -0.26 | -0.32 | B | 0.84 | 0.50 | 0.92 | B | T |
AUS L | 14-11-21 | 2 - 2 (2 - 1) | 6 - 5 | -0.48 | -0.27 | -0.39 | H | 0.91 | 0.25 | 0.79 | T | T |
AUS L | 19-06-21 | 0 - 3 (0 - 2) | 8 - 0 | -0.56 | -0.26 | -0.31 | B | -0.99 | 0.75 | 0.81 | B | X |
AUS L | 25-08-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT CF | 02-08-17 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Favoritner AC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 16-02-25 | 2 - 2 (2 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 14-02-25 | 3 - 2 (3 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 07-02-25 | 0 - 5 (0 - 4) | 6 - 8 | -0.13 | -0.16 | -0.86 | B | 0.93 | -2 | 0.77 | B | T |
INT CF | 29-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.84 | -0.18 | -0.14 | H | 0.92 | 2 | 0.78 | T | X |
INT CF | 24-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.20 | -0.20 | -0.75 | H | 0.80 | -1.5 | 0.90 | B | X |
AUS D3 | 09-11-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS D3 | 02-11-24 | 2 - 4 (1 - 3) | 6 - 11 | -0.34 | -0.28 | -0.53 | B | 0.81 | -0.5 | 0.89 | B | T |
AUS D3 | 25-10-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 12 - 5 | -0.52 | -0.29 | -0.35 | H | 0.94 | 0.5 | 0.76 | T | T |
AUS D3 | 19-10-24 | 4 - 2 (1 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS D3 | 12-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 0 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | H | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%
Waf Brigittenau |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 12-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 21-01-25 | 8 - 1 (4 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 17-01-25 | 2 - 5 (1 - 3) | 2 - 2 | -0.08 | -0.13 | -0.94 | 0.79 | -2.75 | 0.91 | T | ||
AUS AC | 30-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 23-11-24 | 2 - 2 (2 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 17-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.43 | -0.28 | -0.45 | 0.90 | 0 | 0.80 | X | ||
AUS L | 09-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 03-11-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.75 | -0.21 | -0.19 | 0.94 | 1.5 | 0.76 | T | ||
AUS L | 26-10-24 | 3 - 4 (2 - 2) | 5 - 3 | -0.44 | -0.26 | -0.43 | 0.85 | 0 | 0.91 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 7 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 75%
Favoritner AC |
Favoritner AC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |