[CHN Women's Super League-3] Jiangsu Wuxi(W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | 8 | 3 | 50.0% |
2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50.0% |
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 | 50.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | 11 | 50.0% |
[CHN Women's Super League-6] Changchun Dazhongzhuoyue(W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | 6 | 6 | 50.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | % |
4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | 6 | 3 | 50.0% |
6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 5 | 14 | 66.7% |
Jiangsu Wuxi(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHN WC | 28-10-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
CWPL | 25-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.43 | -0.32 | -0.40 | B | 0.76 | 0.00 | 0.94 | B | X |
CWPL | 05-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.58 | -0.32 | -0.25 | B | 0.95 | 0.75 | 0.75 | B | X |
CWPL | 27-08-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
CWPL | 12-03-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 2 | -0.73 | -0.24 | -0.18 | B | 0.90 | -0.80 | 0.80 | T | T |
CWPL | 04-11-22 | 0 - 2 (0 - 2) | - | -0.36 | -0.30 | -0.49 | T | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | X |
CWPL | 20-04-22 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
CWPL | 13-11-21 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
CWPL | 25-10-21 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
CWPL | 12-09-20 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%
Jiangsu Wuxi(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHN WC | 28-10-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
CHN WC | 25-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CHN WC | 22-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CWPL | 28-09-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CWPL | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.37 | -0.33 | -0.46 | T | 0.75 | -0.25 | 0.95 | T | X |
CWPL | 14-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CWPL | 07-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.67 | -0.27 | -0.21 | H | 0.93 | 1 | 0.77 | T | X |
CWPL | 01-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
CWPL | 25-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.43 | -0.32 | -0.40 | B | 0.76 | 0 | 0.94 | B | X |
CWPL | 17-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 0%
Changchun Dazhongzhuoyue(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHN WC | 28-10-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
CHN WC | 25-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN WC | 22-10-24 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 28-09-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 21-09-24 | 1 - 6 (0 - 4) | - | -0.06 | -0.12 | -0.98 | 0.95 | -2.5 | 0.75 | T | ||
CWPL | 14-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 12 - 14 | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 07-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.40 | -0.31 | -0.44 | 0.95 | 0 | 0.75 | X | ||
CWPL | 01-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 25-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.43 | -0.32 | -0.40 | B | 0.76 | 0 | 0.94 | B | X |
CWPL | 17-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 33%
Jiangsu Wuxi(W) |
Jiangsu Wuxi(W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CWPL | 15-03-2025 | Khách | Hangzhou YinHang (W) | 3 Ngày |
CWPL | 22-03-2025 | Chủ | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 10 Ngày |
CWPL | 12-04-2025 | Chủ | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 31 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CWPL | 16-03-2025 | Khách | Guangdong Meizhou (W) | 4 Ngày |
CWPL | 23-03-2025 | Khách | Shandong Ticai (W) | 11 Ngày |
CWPL | 13-04-2025 | Chủ | Henan Wanxianshan (W) | 32 Ngày |