[ITA Serie D-] ASD Paterno |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 7 | 7 | 16.7% |
[ITA Serie D-] LFA Reggio Calabria |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 2 | 15 | 83.3% |
ASD Paterno |
Chủ - Khách |
---|
RegginaASD Paterno |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 27-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
ASD Paterno |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 23-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 16-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 09-02-25 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 02-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 26-01-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 19-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 12-01-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 05-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 22-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 15-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
LFA Reggio Calabria |
Chủ - Khách |
---|
RegginaEnna |
ASD LicataReggina |
RegginaUS Siracusa |
AcirealeReggina |
ASD Ragusa CalcioReggina |
RegginaCitta Di S. Agata |
CastrumfavaraReggina |
ScafateseReggina |
RegginaIgea Virtus |
RegginaASD Sancataldese |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 23-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 16-02-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 09-02-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 02-02-25 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 26-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 19-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 15-01-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 12-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 05-01-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.80 | -0.22 | -0.13 | 0.93 | 1.5 | 0.83 | T | ||
ITA S4 | 22-12-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
ASD Paterno |
ASD Paterno |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |