So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
-1.75
1.00
0.80
2.75
1.00
8.80
5.20
1.22
Live
0.89
-2
0.93
0.89
3
0.91
12.00
6.40
1.14
Run
0.21
-0.25
-0.39
-0.33
5.5
0.13
16.50
13.50
1.01
BET365Sớm
0.80
-1.75
1.00
0.90
3
0.90
8.00
4.75
1.29
Live
0.90
-2
0.90
0.87
3
0.92
11.00
5.75
1.18
Run
0.47
-0.25
-0.63
-0.27
5.5
0.18
51.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
0.80
-1.75
0.96
0.86
3
0.90
9.00
5.30
1.22
Live
-0.88
-1.75
0.67
0.91
3
0.89
11.00
6.40
1.15
Run
-0.62
0
0.32
-0.44
5.5
0.16
-
-
-
188betSớm
0.83
-1.75
-0.99
0.90
2.75
0.92
9.20
5.20
1.22
Live
0.90
-2
0.94
0.90
3
0.92
12.00
6.40
1.14
Run
0.27
-0.25
-0.43
-0.36
5.5
0.18
17.50
13.00
1.01
SbobetSớm
0.85
-1.75
0.95
0.85
2.75
0.95
8.20
4.94
1.21
Live
0.88
-2
0.92
0.79
2.75
-0.99
9.20
5.80
1.14
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

AC Nagano Parceiro Ladies
ChủHòaKhách
NTV Tokyo Verdy Beleza
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
AC Nagano Parceiro LadiesSo Sánh Sức MạnhNTV Tokyo Verdy Beleza
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 7%So Sánh Đối Đầu93%
  • Tất cả
  • 0T 2H 8B
    8T 2H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JWEL-9] AC Nagano Parceiro Ladies
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16439173015925.0%
821581571125.0%
82249158925.0%
6312971050.0%
[JWEL-2] NTV Tokyo Verdy Beleza
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
151122381235273.3%
751120816371.4%
861118419275.0%
64201021466.7%

Thành tích đối đầu

AC Nagano Parceiro Ladies            
Chủ - Khách
NTV Beleza (W)Nagano Parceiro (W)
Nagano Parceiro (W)NTV Beleza (W)
NTV Beleza (W)Nagano Parceiro (W)
Nagano Parceiro (W)NTV Beleza (W)
NTV Beleza (W)Nagano Parceiro (W)
NTV Beleza (W)Nagano Parceiro (W)
NTV Beleza (W)Nagano Parceiro (W)
Nagano Parceiro (W)NTV Beleza (W)
NTV Beleza (W)Nagano Parceiro (W)
Nagano Parceiro (W)NTV Beleza (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL02-11-245 - 1
(3 - 0)
6 - 5-0.89-0.17-0.09B0.84-0.500.86BT
WJLC09-10-242 - 2
(1 - 2)
0 - 11-0.15-0.23-0.74H0.89-1.250.87BT
WJLC07-09-243 - 1
(2 - 0)
10 - 1-0.90-0.16-0.07B0.88-0.500.94HT
JWL06-05-240 - 3
(0 - 1)
3 - 8-0.15-0.23-0.74B0.94-1.250.88BT
JWL12-11-233 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.82-0.20-0.11B0.81-0.67-0.99BT
WJLC26-08-232 - 1
(1 - 0)
3 - 2---B---
JWL03-06-233 - 3
(2 - 1)
6 - 4-0.83-0.20-0.12H0.80-0.670.96TT
JWL26-11-220 - 2
(0 - 0)
2 - 11-0.20-0.26-0.66B0.81-1.000.95BX
JWL05-03-224 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.64-0.29-0.22B0.800.750.90BT
JW Cup25-12-210 - 4
(0 - 3)
1 - 2-0.17-0.25-0.74B0.79-1.250.91BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 89%

Thành tích gần đây

AC Nagano Parceiro Ladies            
Chủ - Khách
Nagano Parceiro (W)Urawa Red Diamonds (W)
AS Elfen Sayama (W)Nagano Parceiro (W)
Nagano Parceiro (W)Hiroshima Sanfrecce (W)
Cerezo Osaka Sakai (W)Nagano Parceiro (W)
Nagano Parceiro (W)Nojima Stella (W)
Nagano Parceiro (W)RB Omiya Ardija (W)
NTV Beleza (W)Nagano Parceiro (W)
Hiroshima Sanfrecce (W)Nagano Parceiro (W)
Nagano Parceiro (W)Vegalta Sendai (W)
RB Omiya Ardija (W)Nagano Parceiro (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JW Cup15-12-240 - 2
(0 - 1)
2 - 6-0.19-0.25-0.70B0.94-10.76BX
JWL01-12-241 - 1
(1 - 1)
7 - 4-0.41-0.34-0.39H0.8000.90HH
JWL23-11-241 - 0
(1 - 0)
2 - 7-0.28-0.30-0.54T0.90-0.50.86TX
JWL16-11-241 - 3
(1 - 1)
6 - 3-0.58-0.29-0.24T0.930.750.83TT
JWL10-11-242 - 3
(1 - 1)
7 - 5-0.45-0.31-0.35B0.960.250.80BT
WJLC06-11-242 - 0
(1 - 0)
4 - 7---T--
JWL02-11-245 - 1
(3 - 0)
6 - 5-0.89-0.17-0.09B0.8420.86BT
WJLC26-10-242 - 1
(2 - 1)
5 - 1-0.72-0.23-0.16B0.921.250.84TT
JWL20-10-242 - 1
(0 - 0)
- -0.50-0.31-0.31T0.990.50.83TT
JWL14-10-240 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.43-0.34-0.35H-0.970.250.73TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 63%

NTV Tokyo Verdy Beleza            
Chủ - Khách
NTV Beleza (W)Albirex Niigata (W)
Viamaterras Miyazaki (W)NTV Beleza (W)
NTV Beleza (W)JEF United Ichihara Chiba (W)
Hiroshima Sanfrecce (W)NTV Beleza (W)
NTV Beleza (W)RB Omiya Ardija (W)
INAC (W)NTV Beleza (W)
JEF United Ichihara Chiba (W)NTV Beleza (W)
NTV Beleza (W)Hiroshima Sanfrecce (W)
NTV Beleza (W)Nagano Parceiro (W)
NTV Beleza (W)RB Omiya Ardija (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JW Cup18-01-251 - 1
(1 - 0)
2 - 1-0.67-0.27-0.190.9310.83X
JW Cup22-12-240 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.06-0.11-0.980.80-2.750.90X
JW Cup15-12-242 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.75-0.24-0.160.861.250.84X
JWL30-11-240 - 2
(0 - 1)
1 - 4-0.23-0.29-0.640.92-0.750.78X
JWL24-11-244 - 1
(3 - 0)
6 - 4-0.89-0.15-0.08-0.982.250.80T
JWL16-11-240 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.43-0.32-0.370.740-0.98X
JWL10-11-241 - 0
(0 - 0)
3 - 5-----
WJLC06-11-241 - 1
(0 - 0)
9 - 1-0.57-0.27-0.270.970.750.79X
JWL02-11-245 - 1
(3 - 0)
6 - 5-0.89-0.17-0.09B0.8420.86BT
WJLC27-10-241 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.81-0.18-0.130.941.750.88X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 22%

AC Nagano Parceiro LadiesSo sánh số liệuNTV Tokyo Verdy Beleza
  • 13Tổng số ghi bàn17
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.7
  • 15Tổng số mất bàn6
  • 1.5Trung bình mất bàn0.6
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa40.0%
  • 40.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

AC Nagano Parceiro Ladies
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem7XemXem1XemXem3XemXem63.6%XemXem7XemXem63.6%XemXem3XemXem27.3%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem
631250.0%Xem466.7%116.7%Xem
NTV Tokyo Verdy Beleza
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem7XemXem1XemXem2XemXem70%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
641166.7%Xem350.0%350.0%Xem
AC Nagano Parceiro Ladies
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem4XemXem3XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
6XemXem2XemXem2XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem
622233.3%Xem466.7%116.7%Xem
NTV Tokyo Verdy Beleza
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem7XemXem1XemXem2XemXem70%XemXem6XemXem60%XemXem2XemXem20%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem4XemXem80%XemXem0XemXem0%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
651083.3%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

AC Nagano Parceiro LadiesThời gian ghi bànNTV Tokyo Verdy Beleza
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    10
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    1
    1
    Bàn thắng H1
    2
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
AC Nagano Parceiro LadiesChi tiết về HT/FTNTV Tokyo Verdy Beleza
  • 1
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    9
    9
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
AC Nagano Parceiro LadiesSố bàn thắng trong H1&H2NTV Tokyo Verdy Beleza
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    9
    9
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
AC Nagano Parceiro Ladies
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWL09-03-2025ChủRB Omiya Ardija (W)7 Ngày
JWL16-03-2025KháchNojima Stella (W)14 Ngày
JWL22-03-2025ChủINAC (W)20 Ngày
NTV Tokyo Verdy Beleza
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWL08-03-2025ChủNojima Stella (W)6 Ngày
JWL16-03-2025KháchVegalta Sendai (W)14 Ngày
JWL29-03-2025ChủCerezo Osaka Sakai (W)27 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 25.0%Thắng73.3% [11]
  • [3] 18.8%Hòa13.3% [11]
  • [9] 56.3%Bại13.3% [2]
  • Chủ/Khách
  • [2] 12.5%Thắng40.0% [6]
  • [1] 6.3%Hòa6.7% [1]
  • [5] 31.3%Bại6.7% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    1.06 
  • TB mất điểm
    1.88 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.94 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    38
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    2.53
  • TB mất điểm
    0.80
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    0.53
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+60.00% [6]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 20.00%Hòa20.00% [2]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [4] 40.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

AC Nagano Parceiro Ladies VS NTV Tokyo Verdy Beleza ngày 02-03-2025 - Thông tin đội hình