[INT CF-] KS Wieczysta Krakow |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 23 | 8 | 16 | 83.3% |
[INT CF-] FK Andijon |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | 4 | 16.7% |
KS Wieczysta Krakow |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
KS Wieczysta Krakow |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 14-02-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 13-02-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 11-02-25 | 8 - 1 (5 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 07-02-25 | 3 - 3 (0 - 3) | 5 - 4 | -0.35 | -0.27 | -0.50 | H | 0.91 | -0.25 | 0.79 | B | T |
INT CF | 31-01-25 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 30-01-25 | 4 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 9 - 1 (4 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
POL D2 | 24-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 6 | -0.83 | -0.18 | -0.11 | T | 0.87 | 1.75 | 0.89 | T | H |
POL D2 | 16-11-24 | 1 - 4 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.22 | -0.25 | -0.66 | T | 0.84 | -1 | 0.92 | T | T |
POL D2 | 10-11-24 | 2 - 2 (2 - 2) | 6 - 7 | -0.16 | -0.20 | -0.76 | H | 0.85 | -1.5 | 0.91 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
FK Andijon |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 13-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 07-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 07-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 02-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 29-01-25 | 3 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1 | 30-11-24 | 3 - 3 (0 - 1) | 7 - 0 | -0.61 | -0.30 | -0.24 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | ||
UZB D1 | 23-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 2 | -0.56 | -0.30 | -0.23 | 0.99 | 0.75 | 0.83 | T | ||
UZB D1 | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 1 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | 0.79 | 0.25 | -0.97 | X | ||
UZB D1 | 31-10-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 8 - 0 | -0.65 | -0.26 | -0.20 | -0.99 | 1 | 0.81 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 75%
KS Wieczysta Krakow |
KS Wieczysta Krakow |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
POL D2 | 01-03-2025 | Khách | LKS Lodz II | 12 Ngày |
POL D2 | 08-03-2025 | Chủ | KP Calisia Kalisz | 19 Ngày |
POL D2 | 15-03-2025 | Khách | Hutnik Krakow | 26 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UZB D1 | 08-03-2025 | Khách | Kuruvchi Kokand Qoqon | 19 Ngày |
UZB D1 | 15-03-2025 | Chủ | Nasaf Qarshi | 26 Ngày |
UZB D1 | 29-03-2025 | Khách | Navbahor Namangan | 40 Ngày |