[ENG Conference South Division-20] Enfield Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 12 | 7 | 22 | 43 | 76 | 43 | 20 | 29.3% |
21 | 7 | 3 | 11 | 22 | 41 | 24 | 21 | 33.3% |
20 | 5 | 4 | 11 | 21 | 35 | 19 | 16 | 25.0% |
6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 9 | 12 | 66.7% |
[ENG Conference South Division-2] Dorking |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 22 | 11 | 8 | 79 | 48 | 77 | 2 | 53.7% |
21 | 10 | 7 | 4 | 36 | 26 | 37 | 8 | 47.6% |
20 | 12 | 4 | 4 | 43 | 22 | 40 | 2 | 60.0% |
6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 5 | 14 | 66.7% |
Enfield Town |
Chủ - Khách |
---|
DorkingEnfield Town |
DorkingEnfield Town |
Enfield TownDorking |
DorkingEnfield Town |
Enfield TownDorking |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 23-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 1 | -0.79 | -0.20 | -0.14 | H | 0.85 | -0.67 | 0.91 | T | X |
ENG RYM | 22-01-19 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.50 | -0.28 | -0.34 | B | -0.99 | 0.50 | 0.85 | B | X |
ENG RYM | 01-09-18 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG RYM | 05-04-18 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 12 | -0.50 | -0.27 | -0.34 | H | -0.98 | 0.50 | 0.80 | T | T |
ENG RYM | 16-12-17 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
Enfield Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 22-02-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.36 | -0.31 | -0.45 | B | 0.77 | -0.25 | 0.93 | B | T |
ENG CS | 18-02-25 | 0 - 5 (0 - 3) | 8 - 5 | -0.27 | -0.30 | -0.58 | B | 0.74 | -0.75 | 0.96 | B | T |
ENG CS | 15-02-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 4 | -0.60 | -0.29 | -0.27 | T | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | T |
ENG CS | 11-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.44 | -0.31 | -0.40 | T | 0.75 | 0 | 0.95 | T | X |
ENG CS | 08-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.55 | -0.30 | -0.30 | T | 0.82 | 0.5 | 0.88 | T | X |
ENG CS | 01-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 6 | -0.35 | -0.30 | -0.50 | T | 0.93 | -0.25 | 0.77 | T | X |
ENG CS | 25-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.56 | -0.30 | -0.29 | H | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | X |
ENG CS | 18-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.33 | -0.30 | -0.49 | H | 0.96 | -0.25 | 0.80 | B | X |
ENG CS | 11-01-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.81 | -0.19 | -0.12 | B | -0.99 | 1.75 | 0.81 | B | T |
ENG CS | 04-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.31 | -0.29 | -0.56 | T | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%
Dorking |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 22-02-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 5 - 2 | -0.62 | -0.26 | -0.24 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
ENG CS | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.22 | -0.25 | -0.68 | 0.85 | -1 | 0.85 | X | ||
ENG CS | 11-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 1 | -0.73 | -0.24 | -0.18 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | X | ||
ENG CS | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 5 | -0.29 | -0.29 | -0.57 | 0.95 | -0.5 | 0.75 | X | ||
ENG CS | 04-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 1 | -0.33 | -0.29 | -0.50 | 0.94 | -0.25 | 0.76 | T | ||
ENG CS | 01-02-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 8 - 2 | -0.63 | -0.26 | -0.25 | 0.78 | 0.75 | 0.92 | T | ||
ENG CS | 28-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.76 | -0.22 | -0.16 | 0.75 | 1.25 | 0.95 | H | ||
ENG CS | 25-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 7 | -0.31 | -0.30 | -0.54 | 0.86 | -0.5 | 0.84 | X | ||
ENG CS | 18-01-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.66 | -0.25 | -0.21 | 0.94 | 1 | 0.82 | T | ||
ENG CS | 11-01-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 7 - 7 | -0.24 | -0.26 | -0.62 | 0.96 | -0.75 | 0.86 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%
Enfield Town |
Enfield Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 08-03-2025 | Khách | Salisbury FC | 7 Ngày |
ENG CS | 11-03-2025 | Chủ | Hampton Richmond Borough | 10 Ngày |
ENG CS | 15-03-2025 | Chủ | Truro City | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 08-03-2025 | Chủ | Chelmsford City | 7 Ngày |
ENG CS | 11-03-2025 | Khách | Maidstone United | 10 Ngày |
ENG CS | 15-03-2025 | Chủ | Torquay United | 14 Ngày |