Dynamo Kyiv
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
33Roman salenkoTiền vệ00000000
15Valentyn RubchynskyiTiền vệ00000000
35Ruslan NeshcheretThủ môn00000000
91Mykola MykhaylenkoHậu vệ00000000
51Valentyn MorhunThủ môn00000000
-N. Malysh-00000000
39Eduardo GuerreroTiền đạo00000000
44Vladyslav DubinchakHậu vệ00000000
25Maksym·DiachukHậu vệ00000000
2Kostiantyn VivcharenkoHậu vệ00000000
11Vladyslav VanatTiền đạo10101000
Bàn thắng
10Mykola ShaparenkoTiền vệ00000000
4Denis PopovHậu vệ00000000
32Taras MykhavkoHậu vệ00000000
40K. BelovarHậu vệ00000000
6Volodymyr BrazhkoHậu vệ00000000
29Vitalii BuialskyiTiền vệ10101000
Bàn thắng
-Georgiy BushchanThủ môn00000000
22Vladyslav KabaevTiền đạo00000000
20Oleksandr KaravaievHậu vệ00000000
45Maksym BragaruTiền đạo00000000
9Nazar VoloshynTiền đạo00000000
18Oleksandr TymchykHậu vệ00000000
Chernomorets Odessa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Luka LatsabidzeHậu vệ00000000
1Artur RudkoThủ môn00000000
14Kyrylo SigeevTiền vệ00000000
86Danylo UdodHậu vệ00000000
-C. Aniagboso-00000000
22Vladimir·ArsicHậu vệ00000000
28Artem HabelokTiền vệ00000000
-Mykhailo KhromeyTiền vệ00000000
-Oleksandr Pshenychniuk-00000000
-Roman SavchenkoHậu vệ00000000
-Illia ShevtsovTiền vệ00000000
39Y. SkybaHậu vệ00000000
27Oleksandr VasilyevTiền vệ00000000
71Yan VichnyiThủ môn00000000
8Jon ŠpornTiền vệ00000000
-Caio Alves GomesHậu vệ00000000
16Bogdan BiloshevskyiHậu vệ00000000
44M. JarjuHậu vệ00000000
Thẻ vàng
9Oleksiy KhoblenkoTiền đạo00000000
77Yaroslav KysilHậu vệ00000000
-Ivan PetriakTiền đạo00000000

Dynamo Kyiv vs Chernomorets Odessa ngày 23-11-2024 - Thống kê cầu thủ