[ENG EFL League Two-11] Salford City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 15 | 12 | 12 | 48 | 44 | 57 | 11 | 38.5% |
19 | 9 | 3 | 7 | 24 | 22 | 30 | 15 | 47.4% |
20 | 6 | 9 | 5 | 24 | 22 | 27 | 8 | 30.0% |
6 | 6 | 0 | 0 | 12 | 0 | 18 | 100.0% |
[ENG EFL League Two-12] Fleetwood Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | 14 | 14 | 12 | 57 | 49 | 56 | 12 | 35.0% |
20 | 6 | 11 | 3 | 22 | 17 | 29 | 17 | 30.0% |
20 | 8 | 3 | 9 | 35 | 32 | 27 | 9 | 40.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | 5 | 16.7% |
Salford City |
Chủ - Khách |
---|
Fleetwood TownSalford City |
Salford CityFleetwood Town |
Salford CityFleetwood Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L2 | 29-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 2 | -0.50 | -0.30 | -0.32 | H | -0.98 | 0.50 | 0.80 | T | T |
INT CF | 06-07-18 | 0 - 4 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.29 | -0.27 | -0.56 | B | -0.98 | -0.50 | 0.80 | B | T |
INT CF | 16-07-16 | 1 - 4 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.20 | -0.24 | -0.68 | B | 0.97 | -1.00 | 0.85 | B | T |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Salford City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L2 | 04-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.48 | -0.30 | -0.34 | T | 0.85 | 0.25 | 0.97 | T | X |
ENG L2 | 01-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 7 | -0.28 | -0.31 | -0.54 | T | 0.96 | -0.5 | 0.86 | T | X |
ENG L2 | 29-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.59 | -0.29 | -0.24 | T | 0.91 | 0.75 | 0.91 | T | X |
ENG L2 | 26-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 8 | -0.44 | -0.32 | -0.36 | T | -0.97 | 0.25 | 0.79 | T | T |
ENG L2 | 21-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.41 | -0.32 | -0.40 | T | 0.88 | 0 | 0.94 | T | X |
ENG L2 | 14-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.42 | -0.29 | -0.40 | T | 0.85 | 0 | 0.97 | T | T |
ENG L2 | 07-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.48 | -0.33 | -0.31 | B | 0.82 | 0.25 | 1.00 | B | X |
ENG L2 | 03-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | -0.58 | -0.29 | -0.25 | T | 0.94 | 0.75 | 0.88 | T | X |
ENG FAC | 30-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.49 | -0.29 | -0.31 | T | -0.97 | 0.5 | 0.79 | T | X |
ENG L2 | 16-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.64 | -0.27 | -0.22 | H | 0.80 | 0.75 | -0.98 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:53% Tỷ lệ tài: 20%
Fleetwood Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L2 | 01-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.56 | -0.29 | -0.27 | -0.99 | 0.75 | 0.81 | T | ||
ENG L2 | 29-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 11 - 5 | -0.67 | -0.25 | -0.20 | 0.93 | 1 | 0.89 | X | ||
ENG L2 | 26-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.42 | -0.29 | -0.41 | 0.89 | 0 | 0.93 | X | ||
ENG L2 | 21-12-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 9 - 5 | -0.44 | -0.31 | -0.37 | -0.95 | 0.25 | 0.77 | X | ||
ENG L2 | 16-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.55 | -0.29 | -0.28 | 0.81 | 0.5 | -0.99 | X | ||
ENG L2 | 07-12-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 7 | -0.41 | -0.29 | -0.42 | 0.93 | 0 | 0.89 | T | ||
ENG L2 | 04-12-24 | 2 - 4 (2 - 3) | 5 - 6 | -0.38 | -0.29 | -0.45 | 0.80 | -0.25 | -0.98 | T | ||
ENG L2 | 30-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.50 | -0.30 | -0.32 | -0.98 | 0.5 | 0.80 | X | ||
ENG JPT | 12-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.69 | -0.22 | -0.19 | -0.99 | 1.25 | 0.81 | H | ||
ENG L2 | 09-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 11 | -0.45 | -0.29 | -0.37 | -0.99 | 0.25 | 0.81 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
Salford City |
Salford City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG L2 | 21-01-2025 | Chủ | Chesterfield | 3 Ngày |
ENG L2 | 25-01-2025 | Khách | Cheltenham Town | 7 Ngày |
ENG L2 | 28-01-2025 | Chủ | Newport County | 10 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG L2 | 25-01-2025 | Chủ | Carlisle United | 7 Ngày |
ENG L2 | 28-01-2025 | Chủ | Walsall | 10 Ngày |
ENG L2 | 01-02-2025 | Khách | Morecambe | 14 Ngày |