Rapid Vienna (Youth)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Daniel Nunoo-00000000
Thẻ vàng
33Erik·StehrerHậu vệ00000000
-Furkan DursunTiền đạo00000000
7Jovan ŽivkovićTiền đạo10100000
Bàn thắng
31Ismail seydiTiền đạo00000000
-Laurenz OrglerThủ môn00000000
-Tobias HedlTiền đạo10100000
Bàn thắng
-Mouhamed Guèye II-00001000
Thẻ vàng
-Amìn-Elias GröllerHậu vệ00000000
Thẻ vàng
25Jakob BrunnhoferHậu vệ00000000
Thẻ vàng
18Nicolas BajliczHậu vệ00000000
3Dominic VinczeHậu vệ10100000
Bàn thắng
-Nikolaus WurmbrandTiền đạo00001000
1Christoph HaasThủ môn00000000
14mucahit ibrahimogluHậu vệ00001000
2Eaden rokaHậu vệ00000000
-O. Thiero-00000000
-Daris ĐezićTiền vệ00000000
SV Stripfing Weiden
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Sanel SaljicTiền vệ00000000
23Simon FurtlehnerHậu vệ10100000
Bàn thắng
27Konstantin KerschbaumerTiền vệ00001000
-Moritz WelsTiền vệ00000000
-R. SutterlütyHậu vệ00000000
19Marco HausjellTiền đạo00000000
33Kilian kretschmerThủ môn00000000
15Christian RamsebnerHậu vệ00000000
-Dejan·RadonjicHậu vệ00000000
21Darijo PecirepTiền đạo00001000
Thẻ vàng
-Luca·PazourekTiền vệ10100000
Bàn thắng
-Damir MehmedovicHậu vệ00000000
-Kilian·KretschmerThủ môn00000000
-luca pazourekTiền vệ10100000
Bàn thắng
11Joshua SteigerTiền vệ00000000
22Felix OrgolitschTiền vệ00000000
-K. JusicThủ môn00000000
25Aleksa IlicHậu vệ00000000
-Mateus Cecchini Müller-00000000
24Kerim AbazovicHậu vệ00000000

SV Stripfing Weiden vs Rapid Vienna (Youth) ngày 30-11-2024 - Thống kê cầu thủ