Cheltenham Town
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Ethon ArcherTiền vệ10020005.72
10George MillerTiền đạo20100008.06
Bàn thắng
12Ryan BowmanTiền đạo00000000
21Joe DayThủ môn00000006.17
2Arkelle Nicholas Cecil Jude-BoydHậu vệ00000006.65
Thẻ vàng
18Ibrahim BakareHậu vệ00000006.67
Thẻ vàng
-Sam StubbsHậu vệ00000006.19
4Liam KinsellaHậu vệ00010005.13
8Luke YoungTiền vệ10100107.39
Bàn thắng
15Jordan ThomasTiền đạo00030006.18
-Joel ColwillTiền vệ10000005.01
9Matty TaylorTiền đạo00000006.89
-Tom PettTiền vệ00000000
-Lewis PayneTiền vệ00020006.27
-Levi LaingHậu vệ00000000
-Owen EvansThủ môn00000000
14Liam DulsonTiền đạo00000000
6Thomas·BradburyHậu vệ00001000
Gillingham
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Jayden ClarkeTiền vệ20100008.16
Bàn thắng
25Jake TurnerThủ môn00000000
22Shadrach OgieHậu vệ00000006.12
-George LapslieTiền vệ10100008.22
Bàn thắngThẻ đỏ
23Bradley DackTiền vệ11000007.43
10Jonathan WilliamsTiền vệ00000000
21Euan WilliamsTiền vệ00000000
-J. AndrewsTiền đạo10000006.75
1Glenn MorrisThủ môn00000005.23
2Remeao HuttonHậu vệ00010007.32
5Max EhmerHậu vệ10000007.52
4Conor MastersonHậu vệ00000006.94
3Max ClarkHậu vệ10010006.83
14Robbie McKenzieHậu vệ50000005.64
18E. ColemanTiền vệ00000006.31
7Jack NolanTiền đạo10000006.3
-Aaron RoweTiền vệ20010006.32
20Elliott NevittTiền đạo30011006.29

Gillingham vs Cheltenham Town ngày 21-12-2024 - Thống kê cầu thủ