Almeria
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Luis MaximianoThủ môn00000000
4Kaiky Fernandes MeloHậu vệ00000000
13Fernando MartinezThủ môn00000007.4
18Marc Pubill PagèsHậu vệ20000016.63
3Edgar GonzalezHậu vệ10000007.6
21Juan BrandárizHậu vệ00000007.03
24Bruno LangaHậu vệ00020007.82
11ArribasTiền vệ30000005.06
6Dion LopyHậu vệ10000005.16
27Gui GuedesTiền vệ00010006.28
Thẻ vàng
20Álex CentellesHậu vệ10010007.82
12Léo BaptistãoTiền đạo40000005.52
9Luis SuárezTiền đạo40110017.78
Bàn thắng
16Aleksandar RadovanovićHậu vệ00000000
34Rubén Quintanilla RodríguezTiền vệ00000000
2Arnau PuigmalTiền vệ10010000
17Alejandro PozoHậu vệ00000006.22
-Marko Perović-00000000
19Marko MilovanovićTiền đạo00000006.8
8Gonzalo MeleroTiền vệ10101008.32
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
10Nicolás MelamedTiền vệ00000006.65
28Rachad FettalTiền đạo00000000
Granada CF
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Sergio Rodelas PintorTiền đạo00000000
-O. Naasei-00000000
16Manuel Lama MarotoHậu vệ00000000
30Siren BaldeTiền đạo00000000
-Theo CorbeanuTiền đạo00000000
25Diego MariñoThủ môn00000006.54
12Ricard·Sanchez SendraHậu vệ30000005.54
Thẻ vàng
4Miguel RubioHậu vệ00000006.04
5Pablo InsuaHậu vệ00000006.26
Thẻ vàng
3Miguel Ángel Brau BlanquezHậu vệ00000006.05
11Georgiy TsitaishviliTiền đạo00010006.3
8Gonzalo VillarTiền vệ00000006.26
6Martin HonglaHậu vệ10000006.17
18Kamil JóźwiakTiền đạo00000006.86
19ReinierTiền vệ10000006.59
-Myrto UzuniTiền đạo20110018.04
Bàn thắng
20Sergio RuizTiền vệ00000006.74
2Ruben Sanchez SaezHậu vệ00010006.53
23Manu TriguerosTiền vệ10000006.87
9Shon WeissmanTiền đạo00000000
24Loïc Williams Ntambue Kayumba GironésHậu vệ00000000
1Luca ZidaneThủ môn00000000
-Pablo SaenzTiền đạo00000005.95

Almeria vs Granada CF ngày 30-11-2024 - Thống kê cầu thủ