[ENG National League-21] Wealdstone FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 10 | 12 | 17 | 48 | 67 | 42 | 21 | 25.6% |
19 | 6 | 5 | 8 | 24 | 31 | 23 | 21 | 31.6% |
20 | 4 | 7 | 9 | 24 | 36 | 19 | 19 | 20.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | 13 | 66.7% |
[ENG National League-10] Tamworth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | 15 | 12 | 13 | 54 | 58 | 57 | 10 | 37.5% |
20 | 8 | 8 | 4 | 31 | 21 | 32 | 8 | 40.0% |
20 | 7 | 4 | 9 | 23 | 37 | 25 | 11 | 35.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 13 | 5 | 16.7% |
Wealdstone FC |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Wealdstone FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG Conf | 16-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.33 | -0.29 | -0.50 | T | 0.81 | -0.5 | -0.99 | T | X |
ENL Cup | 12-11-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 9 - 6 | -0.47 | -0.27 | -0.41 | T | 0.94 | 0.25 | 0.76 | T | T |
ENG Conf | 09-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | T | -0.99 | 0.5 | 0.81 | T | X |
ENL Cup | 05-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 1 | -0.42 | -0.27 | -0.46 | B | 0.94 | 0 | 0.76 | B | X |
ENG FAC | 02-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.76 | -0.20 | -0.14 | T | 0.99 | 1.5 | 0.83 | T | X |
ENG Conf | 26-10-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.41 | -0.29 | -0.43 | H | 0.95 | 0 | 0.87 | H | T |
ENG Conf | 23-10-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 7 - 4 | -0.45 | -0.31 | -0.36 | T | -0.97 | 0.25 | 0.79 | T | T |
ENG Conf | 19-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.39 | -0.30 | -0.43 | B | 0.98 | 0 | 0.78 | B | T |
ENG FAC | 12-10-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.69 | -0.23 | -0.20 | T | -0.98 | 1.25 | 0.80 | T | T |
ENG Conf | 05-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.69 | -0.23 | -0.20 | B | 0.80 | 1 | -0.98 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%
Tamworth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENL Cup | 19-11-24 | 1 - 5 (1 - 2) | 6 - 3 | -0.40 | -0.26 | -0.45 | -0.98 | 0 | 0.80 | T | ||
ENG Conf | 16-11-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 2 - 1 | -0.65 | -0.26 | -0.22 | -0.96 | 1 | 0.78 | T | ||
ENG Conf | 09-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 1 | -0.53 | -0.29 | -0.31 | 0.90 | 0.5 | 0.92 | X | ||
ENL Cup | 05-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 13 | -0.46 | -0.27 | -0.41 | 0.75 | 0 | 0.95 | X | ||
ENG FAC | 01-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.18 | -0.23 | -0.69 | -0.97 | -1 | 0.79 | X | ||
ENG Conf | 26-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 1 | -0.64 | -0.27 | -0.22 | 0.80 | 0.75 | -0.98 | X | ||
ENG Conf | 22-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.45 | -0.30 | -0.37 | -0.97 | 0.25 | 0.79 | X | ||
ENG Conf | 19-10-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 1 - 2 | -0.45 | -0.30 | -0.37 | 0.98 | 0.25 | 0.78 | T | ||
ENG FAC | 12-10-24 | 4 - 2 (3 - 1) | 4 - 6 | -0.41 | -0.28 | -0.43 | 0.96 | 0 | 0.86 | T | ||
ENG Conf | 08-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.30 | -0.29 | -0.54 | 0.96 | -0.5 | 0.86 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Wealdstone FC |
Wealdstone FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG Conf | 30-11-2024 | Chủ | Altrincham | 4 Ngày |
ENG FAC | 30-11-2024 | Chủ | Wycombe Wanderers | 4 Ngày |
ENL Cup | 03-12-2024 | Chủ | Derby County U21 | 7 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG Conf | 30-11-2024 | Khách | Rochdale | 4 Ngày |
ENG FAC | 30-11-2024 | Khách | Burton Albion | 4 Ngày |
ENL Cup | 03-12-2024 | Chủ | Middlesbrough U21 | 7 Ngày |