Mexico (w) U20
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-G. Anchondo-00000000
-I. Esquivias-00000000
-Michel Jacquelin Fong CamarganTiền vệ00000000
-Alice Fernanda Soto GallegosTiền vệ10100007.37
Bàn thắngThẻ vàng
-Valerie Vargas ArceoTiền đạo10100007.8
Bàn thắng
-J. Quiñonez-00000000
-Natalia Judith Colin RuizHậu vệ00010000
-Giselle Espinoza ParraHậu vệ00000000
-I. González-00000000
-V. Martínez-00000000
-Alejandra Lomelí FrancoTiền đạo00000000
-M. Orozco-10010000
-Fátima Servín SánchezTiền vệ10000006.71
Thẻ vàng
-Andrea América Frías FloresTiền đạo00001006.82
-I. Velasco-00000000
-Tatiana Flores DorrellTiền đạo10011006.74
Thẻ vàng
-Maribel Flores HernándezTiền đạo00000000
-Marcia Paola García RamírezTiền đạo00000000
-Angelique Montserrat Saldívar PavónTiền đạo10120008.33
Bàn thắngThẻ đỏ
-J. Valadez-00000000
-H. Gordon-00000000
Japan (w) U20
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Chinari SasaiTiền vệ10020000
6Rio SasakiHậu vệ00000000
3Hiromi YonedaHậu vệ10000000
-moka hiwatariTiền đạo40000000
20Mao itamuraTiền đạo20000000
16Suzu AmanoTiền vệ00000000
15Manaka HayashiTiền vệ00000000
14Maya HijikataTiền đạo00000000
21uruha iwasakiThủ môn00000000
7Shinomi KoyamaHậu vệ00000000
1Akane OkumaThủ môn00000000
-akari kashimaThủ môn00000005.26
2Nana KashimuraHậu vệ00000000
-mao kubotaTiền đạo20010000
10Manaka MatsukuboTiền đạo30020000
19Miyu MatsunagaTiền vệ10020000
-Rina NakataniHậu vệ00000000
22raika okamuraHậu vệ00000000
-Yurie ShirasawaHậu vệ10010000
15Miku HayamaTiền vệ00000000
5Aemu OyamaTiền vệ00020000

Japan (w) U20 vs Mexico (w) U20 ngày 02-06-2024 - Thống kê cầu thủ