[GRE Women's Super League-] Panathinaikos (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 2 | 16 | 83.3% |
[GRE Women's Super League-] Asteras Tripolis (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | 13 | 66.7% |
Panathinaikos (W) |
Chủ - Khách |
---|
Asteras Tripolis (W)Panathinaikos (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GSLW | 07-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 4 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Panathinaikos (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GSLW | 16-03-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
GSLW | 09-03-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
GSLW | 02-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
GSLW | 09-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
GSLW | 02-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
GSLW | 19-01-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 0 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
GSLW | 12-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
GSLW | 22-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
GSLW | 15-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
GSLW | 07-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Asteras Tripolis (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GSLW | 16-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 08-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 02-03-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 09-02-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 19-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 12-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 22-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 15-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 07-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
GSLW | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Panathinaikos (W) |
Panathinaikos (W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |