Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[GER Bundesliga 5-] Rot-Weiss Walldorf |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 10 | 9 | 50.0% |
[GER Bundesliga 5-] Turk Gucu Friedberg |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | 8 | 33.3% |
Rot-Weiss Walldorf |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER BL | 07-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
GER OBW | 20-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
GER OBW | 29-09-23 | 2 - 3 (2 - 1) | 5 - 13 | - | - | - | B | - | - | - | ||
GER OBW | 26-05-23 | 4 - 3 (2 - 0) | 13 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
GER OBW | 06-11-22 | 6 - 1 (2 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
GER Bbe | 05-12-21 | 3 - 4 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
GER OBW | 19-09-21 | 3 - 4 (2 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
GER Bbe | 04-10-20 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Rot-Weiss Walldorf |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER BL | 16-03-25 | 2 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 09-03-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 01-03-25 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER BL | 22-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER BL | 15-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 11-02-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.41 | -0.26 | -0.48 | T | 0.76 | -0.25 | 0.94 | T | T |
INT CF | 08-02-25 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 04-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.51 | -0.27 | -0.37 | H | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | X |
INT CF | 01-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 29-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.68 | -0.22 | -0.25 | B | 0.80 | 1 | 0.90 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
Turk Gucu Friedberg |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER BL | 08-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 02-03-25 | 3 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 22-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 15-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 2 - 5 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 2 - 3 (2 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 07-12-24 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 29-11-24 | 3 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Rot-Weiss Walldorf |
Rot-Weiss Walldorf |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |