[SCO Lowland League-] East Stirlingshire |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | 10 | 50.0% |
[SCO Lowland League-] Celtic B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 5 | 16 | 83.3% |
East Stirlingshire |
Chủ - Khách |
---|
Celtic BEast Stirlingshire |
East StirlingshireCeltic B |
Celtic BEast Stirlingshire |
Celtic BEast Stirlingshire |
East StirlingshireCeltic B |
East StirlingshireCeltic B |
Celtic BEast Stirlingshire |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO LL | 10-08-24 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SCO LL | 13-04-24 | 6 - 4 (3 - 3) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SCO LL | 06-10-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SCO LL | 15-04-23 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SCO LL | 09-11-22 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SCO LL | 10-12-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.34 | -0.27 | -0.50 | B | 0.77 | -0.50 | 0.99 | B | X |
SCO LL | 01-10-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
East Stirlingshire |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO LL | 08-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
SCO LL | 22-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
SCO LL | 14-02-25 | 1 - 6 (0 - 4) | 1 - 5 | -0.10 | -0.15 | -0.87 | B | 0.84 | -2.25 | 0.98 | B | T |
SCO LL | 08-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SCO LL | 01-02-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
SCO LL | 25-01-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 7 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
SCO LL | 18-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SCO LL | 11-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCO LL | 04-01-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
SCO LL | 28-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Celtic B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO LL | 08-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 05-03-25 | 5 - 1 (1 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 01-03-25 | 1 - 5 (1 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 22-02-25 | 4 - 1 (0 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 15-02-25 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 08-02-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 01-02-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 25-01-25 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 20-12-24 | 7 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SRC | 17-12-24 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
East Stirlingshire |
East Stirlingshire |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |